Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5341 |
Họ tên:
Vàng Văn Tiến
Ngày sinh: 09/11/1999 Thẻ căn cước: 010******140 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 5342 |
Họ tên:
Ma Seo Thàng
Ngày sinh: 10/12/1990 Thẻ căn cước: 010******037 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật hạ tầng và PTNT |
|
||||||||||||
| 5343 |
Họ tên:
Lê Việt Hà
Ngày sinh: 26/07/1996 Thẻ căn cước: 010******437 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình GT |
|
||||||||||||
| 5344 |
Họ tên:
Đào Anh Quân
Ngày sinh: 29/05/1995 Thẻ căn cước: 010******218 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình GT |
|
||||||||||||
| 5345 |
Họ tên:
Vũ Huy Hùng
Ngày sinh: 31/07/1998 Thẻ căn cước: 010******733 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình GT |
|
||||||||||||
| 5346 |
Họ tên:
Tạ Anh Đức
Ngày sinh: 21/11/1999 Thẻ căn cước: 010******258 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình GT |
|
||||||||||||
| 5347 |
Họ tên:
Lê Hồng Nam
Ngày sinh: 04/02/1989 Thẻ căn cước: 010******086 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật CTXD- Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 5348 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ninh
Ngày sinh: 27/03/1967 Thẻ căn cước: 026******306 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5349 |
Họ tên:
Đỗ Duy Đạt
Ngày sinh: 27/08/1997 Thẻ căn cước: 010******398 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5350 |
Họ tên:
Nguyễn Công Dương
Ngày sinh: 26/08/1999 Thẻ căn cước: 010******177 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật GT |
|
||||||||||||
| 5351 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Đức
Ngày sinh: 18/11/1996 Thẻ căn cước: 015******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5352 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 20/07/2000 Thẻ căn cước: 015******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 5353 |
Họ tên:
Dương Việt Vinh
Ngày sinh: 23/03/1996 Thẻ căn cước: 015******312 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 5354 |
Họ tên:
Trần Anh Nghĩa
Ngày sinh: 25/12/1991 Thẻ căn cước: 015******503 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật dầu khí |
|
||||||||||||
| 5355 |
Họ tên:
Trần Ngọc Lâm
Ngày sinh: 12/01/1993 Thẻ căn cước: 015******231 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 5356 |
Họ tên:
Chu Minh An
Ngày sinh: 14/02/1994 Thẻ căn cước: 015******775 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 5357 |
Họ tên:
Trần Hữu Dũng
Ngày sinh: 08/09/1977 Thẻ căn cước: 027******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 5358 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Niệm
Ngày sinh: 21/06/1968 Thẻ căn cước: 040******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 5359 |
Họ tên:
Vũ Văn Tiến
Ngày sinh: 10/01/1989 Thẻ căn cước: 036******334 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 5360 |
Họ tên:
Trần Minh Tín
Ngày sinh: 26/03/1968 Thẻ căn cước: 001******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi |
|
