Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 53541 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ
Ngày sinh: 26/11/1991 Thẻ căn cước: 049******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53542 |
Họ tên:
Lâm Nguyễn Hùng Dương
Ngày sinh: 22/12/1992 CMND: 212***850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 53543 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 02/06/1990 CMND: 205***386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 53544 |
Họ tên:
Trần Kim Quang
Ngày sinh: 02/02/1993 Thẻ căn cước: 049******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53545 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 10/02/1995 CMND: 205***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 53546 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trí
Ngày sinh: 06/10/1993 CMND: 205***972 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 53547 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh An
Ngày sinh: 07/09/1996 Thẻ căn cước: 049******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 53548 |
Họ tên:
Lê Văn Hậu
Ngày sinh: 26/01/1994 CMND: 205***961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53549 |
Họ tên:
Trần Trung Anh
Ngày sinh: 25/09/1995 Thẻ căn cước: 077******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Điện và tự động tàu thủy) |
|
||||||||||||
| 53550 |
Họ tên:
Lê Minh Châu
Ngày sinh: 18/01/1980 CMND: 201***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 53551 |
Họ tên:
Đinh Quang Hải
Ngày sinh: 29/09/1991 Thẻ căn cước: 037******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 53552 |
Họ tên:
Lê Quang Phúc
Ngày sinh: 16/09/1985 Thẻ căn cước: 049******181 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 53553 |
Họ tên:
Hoàng Văn Nhật
Ngày sinh: 20/05/1978 CMND: 197***771 Trình độ chuyên môn: Trung học Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 53554 |
Họ tên:
Trần Văn Tiến
Ngày sinh: 24/05/1991 Thẻ căn cước: 035******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 53555 |
Họ tên:
PHạm Khương Duy
Ngày sinh: 23/09/1996 Thẻ căn cước: 034******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53556 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Vũ
Ngày sinh: 13/10/1993 Thẻ căn cước: 001******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 53557 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 13/12/1993 Thẻ căn cước: 001******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 53558 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Việt
Ngày sinh: 19/08/1990 Thẻ căn cước: 001******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 53559 |
Họ tên:
Phạm Hồng Sơn
Ngày sinh: 26/07/1982 Thẻ căn cước: 025******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 53560 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Đông
Ngày sinh: 28/04/1975 Thẻ căn cước: 034******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
