Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 53521 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Linh
Ngày sinh: 20/10/1994 Thẻ căn cước: 045******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 53522 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Thông
Ngày sinh: 04/09/1981 Thẻ căn cước: 049******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53523 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thực
Ngày sinh: 20/08/1991 CMND: 205***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53524 |
Họ tên:
Trần Quang Hải
Ngày sinh: 11/07/1996 CMND: 233***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 53525 |
Họ tên:
Phan Văn Nhật
Ngày sinh: 12/03/1992 Thẻ căn cước: 046******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53526 |
Họ tên:
Hà Thúc Tiến
Ngày sinh: 05/10/1993 CMND: 191***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 53527 |
Họ tên:
Đào Văn Tân
Ngày sinh: 03/02/1991 Thẻ căn cước: 030******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 53528 |
Họ tên:
Hoàng Phú Sỹ
Ngày sinh: 17/10/1983 CMND: 273***215 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Trắc địa |
|
||||||||||||
| 53529 |
Họ tên:
Nguyễn Chín
Ngày sinh: 18/09/1980 Thẻ căn cước: 049******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Xây dựng Dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 53530 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khiết
Ngày sinh: 23/04/1991 Thẻ căn cước: 042******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53531 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 051******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 53532 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Thường
Ngày sinh: 16/01/1992 Thẻ căn cước: 040******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 53533 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hương
Ngày sinh: 06/01/1993 Thẻ căn cước: 044******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53534 |
Họ tên:
Hoàng Thị Hiền Thương
Ngày sinh: 06/08/1993 Thẻ căn cước: 040******105 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 53535 |
Họ tên:
Phạm Sơn Tùng
Ngày sinh: 16/03/1990 Thẻ căn cước: 044******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53536 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hòa
Ngày sinh: 30/12/1989 Thẻ căn cước: 045******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 53537 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Vinh
Ngày sinh: 07/12/1993 Thẻ căn cước: 080******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53538 |
Họ tên:
Huỳnh Hải
Ngày sinh: 12/01/1993 Thẻ căn cước: 049******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 53539 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Thành
Ngày sinh: 11/05/1992 CMND: 241***681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 53540 |
Họ tên:
Bùi Quang Long
Ngày sinh: 17/08/1984 Thẻ căn cước: 051******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
