Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 53501 |
Họ tên:
Đoàn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 12/08/1993 CMND: 341***709 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53502 |
Họ tên:
Phương Văn Quyết
Ngày sinh: 28/02/1995 Thẻ căn cước: 001******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53503 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh Tuấn
Ngày sinh: 15/02/1996 CMND: 312***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 53504 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Nghĩa
Ngày sinh: 15/07/1993 Thẻ căn cước: 048******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53505 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Tâm
Ngày sinh: 10/01/1988 CMND: 201***705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 53506 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 10/06/1990 Thẻ căn cước: 038******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53507 |
Họ tên:
Phạm Hồng Hải
Ngày sinh: 28/02/1988 CMND: 240***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 53508 |
Họ tên:
Trần Thanh Mẩn
Ngày sinh: 28/06/1991 Thẻ căn cước: 049******753 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53509 |
Họ tên:
Ngô Quang Uyên Khương
Ngày sinh: 16/06/1991 CMND: 273***216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53510 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thành
Ngày sinh: 09/11/1986 CMND: 197***747 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng ngành Xây dựng Dân dụng-Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53511 |
Họ tên:
Lê Phương Bình
Ngày sinh: 16/02/1980 Thẻ căn cước: 049******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 53512 |
Họ tên:
Trần Phi
Ngày sinh: 11/09/1990 Thẻ căn cước: 048******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53513 |
Họ tên:
Phạm Hữu Thắng
Ngày sinh: 10/02/1997 Thẻ căn cước: 048******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 53514 |
Họ tên:
Lê Chí Thành
Ngày sinh: 24/06/1992 CMND: 205***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53515 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Vũ
Ngày sinh: 28/01/1994 CMND: 205***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53516 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Vũ
Ngày sinh: 01/08/1992 Thẻ căn cước: 048******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt – Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 53517 |
Họ tên:
Trịnh Văn Lanh
Ngày sinh: 02/03/1993 Thẻ căn cước: 049******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 53518 |
Họ tên:
Trần Thượng Dũng
Ngày sinh: 01/11/1979 Thẻ căn cước: 049******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử chuyên ngành Điện tự động |
|
||||||||||||
| 53519 |
Họ tên:
Ngô Thanh Bình
Ngày sinh: 19/01/1995 CMND: 205***648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 53520 |
Họ tên:
Trần Ngọc Huỳnh
Ngày sinh: 23/11/1986 CMND: 205***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt – Điện lạnh |
|
