Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 53481 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Long Giang
Ngày sinh: 15/04/1981 Thẻ căn cước: 080******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 53482 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Thanh Đạt
Ngày sinh: 23/03/1985 Thẻ căn cước: 051******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 53483 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Minh
Ngày sinh: 30/10/1995 Thẻ căn cước: 079******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 53484 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Sang
Ngày sinh: 02/02/1979 Thẻ căn cước: 052******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 53485 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Trí
Ngày sinh: 09/10/1991 Thẻ căn cước: 064******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53486 |
Họ tên:
Huỳnh Nguyễn Hoàng Linh
Ngày sinh: 15/06/1996 Thẻ căn cước: 083******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 53487 |
Họ tên:
Phạm Minh Tâm
Ngày sinh: 01/01/1994 Thẻ căn cước: 067******420 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53488 |
Họ tên:
Lê Đỗ Tiến Trí
Ngày sinh: 02/08/1972 Thẻ căn cước: 056******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53489 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khang
Ngày sinh: 28/05/1997 Thẻ căn cước: 092******728 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 53490 |
Họ tên:
Hồ Duy
Ngày sinh: 23/01/1996 Thẻ căn cước: 079******396 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 53491 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thiện
Ngày sinh: 24/12/1990 CMND: 024***483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 53492 |
Họ tên:
Trần Nguyên Khang
Ngày sinh: 26/11/1983 Thẻ căn cước: 075******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 53493 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Yên Trang
Ngày sinh: 04/01/1989 Thẻ căn cước: 079******605 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 53494 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 25/07/1996 Thẻ căn cước: 072******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53495 |
Họ tên:
Võ Hữu Phước
Ngày sinh: 25/11/1994 CMND: 301***631 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 53496 |
Họ tên:
Ngô Tư Duy
Ngày sinh: 09/04/1997 CMND: 285***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53497 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Phiệt
Ngày sinh: 07/12/1984 Thẻ căn cước: 038******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 53498 |
Họ tên:
Lâm Phước Hoàng Linh
Ngày sinh: 21/02/1988 Thẻ căn cước: 048******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 53499 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 10/10/1994 CMND: 241***812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53500 |
Họ tên:
Ngô Trần Hàn Thuyên
Ngày sinh: 21/05/1979 Thẻ căn cước: 048******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
