Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 53461 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 05/06/1983 Thẻ căn cước: 024******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kinh tế xây dựng, kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53462 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Nam
Ngày sinh: 22/12/1983 Thẻ căn cước: 040******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53463 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Việt
Ngày sinh: 10/02/1982 Thẻ căn cước: 040******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa thiết kế cầu đường ngành xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 53464 |
Họ tên:
Dương Văn Cường
Ngày sinh: 16/12/1974 Thẻ căn cước: 001******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 53465 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 10/12/1981 Thẻ căn cước: 030******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 53466 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vũ
Ngày sinh: 01/10/1987 Thẻ căn cước: 024******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 53467 |
Họ tên:
Đỗ Bá Nhiên
Ngày sinh: 28/02/1985 Thẻ căn cước: 033******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 53468 |
Họ tên:
Đỗ Trung Hiếu
Ngày sinh: 24/03/1988 Thẻ căn cước: 035******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ - Chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 53469 |
Họ tên:
Phạm Thị Thùy Linh
Ngày sinh: 29/09/1996 Thẻ căn cước: 033******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 53470 |
Họ tên:
Phạm Thị Tuyết
Ngày sinh: 22/04/1993 CMND: 122***767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 53471 |
Họ tên:
Vũ Bá Thước
Ngày sinh: 05/04/1990 Thẻ căn cước: 037******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 53472 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Lâm
Ngày sinh: 20/10/1990 Thẻ căn cước: 026******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 53473 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 11/02/1985 Thẻ căn cước: 034******314 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 53474 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tân
Ngày sinh: 08/04/1984 Thẻ căn cước: 034******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 53475 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thưởng
Ngày sinh: 05/12/1990 Thẻ căn cước: 024******645 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 53476 |
Họ tên:
Lý Hồng Hiếu
Ngày sinh: 24/01/1985 CMND: 121***100 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 53477 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 11/02/1990 Thẻ căn cước: 024******865 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53478 |
Họ tên:
Lê Duy Quang
Ngày sinh: 13/01/1984 CMND: 197***309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 53479 |
Họ tên:
Trần Cao Cường
Ngày sinh: 24/10/1985 Thẻ căn cước: 045******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 53480 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Nam
Ngày sinh: 06/12/1997 Thẻ căn cước: 038******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
