Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 53421 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Đức
Ngày sinh: 22/09/1987 Thẻ căn cước: 025******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 53422 |
Họ tên:
Phạm Thế Lên
Ngày sinh: 28/11/1996 Thẻ căn cước: 030******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 53423 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 13/06/1993 Thẻ căn cước: 036******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 53424 |
Họ tên:
Tống Thanh Tùng
Ngày sinh: 09/08/1994 Thẻ căn cước: 038******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53425 |
Họ tên:
Hoàng Đình Long
Ngày sinh: 04/10/1988 Thẻ căn cước: 038******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 53426 |
Họ tên:
Lê Văn Thắng
Ngày sinh: 25/03/1987 CMND: 172***592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53427 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Giang
Ngày sinh: 13/06/1983 Thẻ căn cước: 038******431 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 53428 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Thành
Ngày sinh: 22/02/1996 Thẻ căn cước: 031******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 53429 |
Họ tên:
Lê Văn Đức
Ngày sinh: 17/07/1991 Thẻ căn cước: 031******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 53430 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoàng
Ngày sinh: 10/10/1993 Thẻ căn cước: 031******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông chuyên ngành kỹ thuật cầu đường |
|
||||||||||||
| 53431 |
Họ tên:
Vũ Thành Huy
Ngày sinh: 22/08/1973 Thẻ căn cước: 031******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53432 |
Họ tên:
Ngô Duy Hiển
Ngày sinh: 26/05/1978 Thẻ căn cước: 026******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53433 |
Họ tên:
Ngô Tiến Quảng
Ngày sinh: 05/04/1989 Thẻ căn cước: 001******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 53434 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khánh
Ngày sinh: 21/10/1985 Thẻ căn cước: 035******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53435 |
Họ tên:
Hà Ngọc Dân
Ngày sinh: 03/10/1974 Thẻ căn cước: 036******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53436 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh
Ngày sinh: 10/10/1984 Thẻ căn cước: 031******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 53437 |
Họ tên:
Phạm Văn Quân
Ngày sinh: 26/03/1981 Thẻ căn cước: 031******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 53438 |
Họ tên:
Lương Đức Thắng
Ngày sinh: 15/10/1968 Thẻ căn cước: 031******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53439 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 05/06/1990 Thẻ căn cước: 037******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53440 |
Họ tên:
Ninh Công Minh
Ngày sinh: 04/10/1994 Thẻ căn cước: 036******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
