Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 53401 |
Họ tên:
Trần Bình Đại
Ngày sinh: 26/01/1995 Thẻ căn cước: 026******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 53402 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thế
Ngày sinh: 19/08/1995 Thẻ căn cước: 034******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 53403 |
Họ tên:
Ngô Dũng Tiến
Ngày sinh: 15/02/1977 Thẻ căn cước: 025******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 53404 |
Họ tên:
Vũ Hồng Mạnh
Ngày sinh: 14/06/1997 Thẻ căn cước: 001******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53405 |
Họ tên:
Nghiêm Minh Triều
Ngày sinh: 12/11/1972 Thẻ căn cước: 001******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 53406 |
Họ tên:
Lê Quốc Chiến
Ngày sinh: 25/11/1970 Thẻ căn cước: 001******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53407 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Long
Ngày sinh: 11/03/1964 Thẻ căn cước: 001******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 53408 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Võ
Ngày sinh: 28/01/1983 Thẻ căn cước: 027******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53409 |
Họ tên:
Bùi Văn Tiến
Ngày sinh: 12/01/1976 Thẻ căn cước: 001******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 53410 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 14/08/1993 Thẻ căn cước: 015******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53411 |
Họ tên:
Mã Minh Thạch
Ngày sinh: 27/10/1994 Thẻ căn cước: 020******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53412 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tú
Ngày sinh: 18/07/1979 CMND: 113***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng và xếp dỡ ngành Cơ khi chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 53413 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Xuân
Ngày sinh: 26/10/1991 Thẻ căn cước: 025******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53414 |
Họ tên:
Cấn Văn Tuyên
Ngày sinh: 28/01/1990 Thẻ căn cước: 001******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 53415 |
Họ tên:
Dương Ngọc Thưởng
Ngày sinh: 30/07/1991 Thẻ căn cước: 036******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53416 |
Họ tên:
Trương Đình Vũ
Ngày sinh: 31/07/1990 Thẻ căn cước: 036******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 53417 |
Họ tên:
Trần Đăng Khoa
Ngày sinh: 24/03/1988 Thẻ căn cước: 033******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ, công trình |
|
||||||||||||
| 53418 |
Họ tên:
Phạm Đình Tâm
Ngày sinh: 15/11/1990 Thẻ căn cước: 015******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 53419 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sơn
Ngày sinh: 07/11/1987 Thẻ căn cước: 030******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53420 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đoàn
Ngày sinh: 05/04/1985 Thẻ căn cước: 036******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
