Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 53381 |
Họ tên:
Trịnh Thế Hạnh
Ngày sinh: 20/07/1995 CMND: 215***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 53382 |
Họ tên:
Lê Tấn Đức
Ngày sinh: 21/12/1994 Thẻ căn cước: 075******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 53383 |
Họ tên:
Trần Thiện Thiện Toàn
Ngày sinh: 14/03/1990 CMND: 285***549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 53384 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tý
Ngày sinh: 28/11/1994 Thẻ căn cước: 052******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Quản lý dự án xây dựng) |
|
||||||||||||
| 53385 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Dự
Ngày sinh: 12/05/1994 CMND: 212***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53386 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Minh Nguyên
Ngày sinh: 11/01/1995 Thẻ căn cước: 074******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 53387 |
Họ tên:
Đặng Long Phi
Ngày sinh: 16/03/1984 CMND: 212***297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 53388 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trí
Ngày sinh: 08/06/1988 CMND: 205***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tàu thủy |
|
||||||||||||
| 53389 |
Họ tên:
Lê Quang Thiện
Ngày sinh: 25/08/1988 Thẻ căn cước: 051******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53390 |
Họ tên:
Trịnh Văn Tài
Ngày sinh: 21/11/1991 Thẻ căn cước: 038******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 53391 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hải
Ngày sinh: 07/06/1984 CMND: 281***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 53392 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Anh
Ngày sinh: 02/10/1992 Thẻ căn cước: 038******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53393 |
Họ tên:
Trần Thanh Nhuần
Ngày sinh: 18/08/1985 Thẻ căn cước: 082******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 53394 |
Họ tên:
Trần Duy Thảo
Ngày sinh: 05/06/1983 Thẻ căn cước: 075******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53395 |
Họ tên:
Lê Ngọc Lăng
Ngày sinh: 21/10/1993 CMND: 221***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53396 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khoa
Ngày sinh: 15/02/1989 Thẻ căn cước: 051******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 53397 |
Họ tên:
Cao Cát Lượng
Ngày sinh: 23/06/1989 CMND: 194***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện tử |
|
||||||||||||
| 53398 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Thắng
Ngày sinh: 20/08/1992 Thẻ căn cước: 040******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53399 |
Họ tên:
Trần Mạnh Thắng
Ngày sinh: 17/07/1977 Thẻ căn cước: 001******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 53400 |
Họ tên:
Đặng Thanh Tiến
Ngày sinh: 02/06/1995 Thẻ căn cước: 034******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
