Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5321 |
Họ tên:
Trần Vũ An Khương
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 072******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5322 |
Họ tên:
Trần Phú Toàn
Ngày sinh: 01/06/1997 Thẻ căn cước: 096******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 5323 |
Họ tên:
Trần Đại Lộc
Ngày sinh: 17/05/1992 Thẻ căn cước: 075******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5324 |
Họ tên:
Phạm Việt Hà
Ngày sinh: 25/09/1972 Thẻ căn cước: 036******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 5325 |
Họ tên:
Phạm Văn Long
Ngày sinh: 24/09/1989 Thẻ căn cước: 044******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5326 |
Họ tên:
Phạm Minh Nguyên
Ngày sinh: 06/02/1992 Thẻ căn cước: 083******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 5327 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hướng
Ngày sinh: 29/05/1993 Thẻ căn cước: 034******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 5328 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Định
Ngày sinh: 11/07/1992 Thẻ căn cước: 087******203 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 5329 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bình
Ngày sinh: 12/10/1995 Thẻ căn cước: 087******279 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5330 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bảo
Ngày sinh: 02/10/1998 Thẻ căn cước: 054******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 5331 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Cường
Ngày sinh: 01/04/1990 Thẻ căn cước: 058******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông ( Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 5332 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hải
Ngày sinh: 05/04/1993 Thẻ căn cước: 034******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5333 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 02/09/2000 Thẻ căn cước: 084******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5334 |
Họ tên:
Lương Hoàng Quân
Ngày sinh: 04/09/1997 Thẻ căn cước: 075******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 5335 |
Họ tên:
Lê Đức Anh
Ngày sinh: 28/07/1995 Thẻ căn cước: 075******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5336 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Thông
Ngày sinh: 16/11/1978 Thẻ căn cước: 079******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5337 |
Họ tên:
Bế Phương Lan
Ngày sinh: 14/10/1992 Thẻ căn cước: 024******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 5338 |
Họ tên:
Thân Chí Thanh
Ngày sinh: 04/08/1997 Thẻ căn cước: 024******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5339 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhung
Ngày sinh: 28/09/1992 Thẻ căn cước: 024******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5340 |
Họ tên:
Lê Văn Nghiệp
Ngày sinh: 08/03/2000 Thẻ căn cước: 010******257 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật XD |
|
