Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 53321 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mươi
Ngày sinh: 24/09/1989 CMND: 212***374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53322 |
Họ tên:
Vũ Công Tuấn
Ngày sinh: 15/08/1985 Thẻ căn cước: 038******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 53323 |
Họ tên:
Ngô Văn Khởi
Ngày sinh: 13/11/1992 CMND: 163***405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 53324 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phi
Ngày sinh: 27/10/1989 CMND: 290***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53325 |
Họ tên:
K' Vrong
Ngày sinh: 01/05/1991 Thẻ căn cước: 068******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 53326 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Báu
Ngày sinh: 30/03/1974 Thẻ căn cước: 033******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 53327 |
Họ tên:
Đinh Minh Trí
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 075******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 53328 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quân
Ngày sinh: 01/06/1983 Thẻ căn cước: 001******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 53329 |
Họ tên:
Trần Ngọc Phúc
Ngày sinh: 24/09/1986 Thẻ căn cước: 092******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53330 |
Họ tên:
Trang Huy Hoàng
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 087******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53331 |
Họ tên:
Lưu Dương Minh Nhật
Ngày sinh: 05/11/1987 Thẻ căn cước: 091******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53332 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 14/04/1989 CMND: 121***782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53333 |
Họ tên:
Trần Quyết
Ngày sinh: 25/05/1992 CMND: 132***299 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 53334 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Hùng
Ngày sinh: 03/02/1981 Thẻ căn cước: 038******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 53335 |
Họ tên:
Huỳnh Thương Tín
Ngày sinh: 08/04/1990 Thẻ căn cước: 091******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53336 |
Họ tên:
Lê Khắc Lĩnh
Ngày sinh: 06/09/1975 Thẻ căn cước: 054******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53337 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hải
Ngày sinh: 23/03/1988 Thẻ căn cước: 035******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa & bản đồ |
|
||||||||||||
| 53338 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Long
Ngày sinh: 02/03/1987 Thẻ căn cước: 001******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53339 |
Họ tên:
Trần Vân
Ngày sinh: 09/03/1995 Thẻ căn cước: 052******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53340 |
Họ tên:
Lê Tiến Mạnh
Ngày sinh: 28/02/1978 Thẻ căn cước: 045******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - viễn thông |
|
