Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 53281 |
Họ tên:
Trịnh Phan Quế
Ngày sinh: 27/06/1979 Thẻ căn cước: 048******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 53282 |
Họ tên:
Trần Xuân Nhàn
Ngày sinh: 08/02/1989 CMND: 205***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53283 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phúc
Ngày sinh: 15/08/1991 Thẻ căn cước: 052******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53284 |
Họ tên:
Phan Thanh Hải
Ngày sinh: 03/07/1990 Thẻ căn cước: 044******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 53285 |
Họ tên:
Phan Như Ý
Ngày sinh: 19/03/1989 CMND: 205***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 53286 |
Họ tên:
Lê Minh Trực
Ngày sinh: 10/07/1983 Thẻ căn cước: 049******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 53287 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuân
Ngày sinh: 29/03/1986 Thẻ căn cước: 030******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 53288 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Nam
Ngày sinh: 21/10/1992 Thẻ căn cước: 033******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53289 |
Họ tên:
Phan Việt Quang
Ngày sinh: 04/09/1986 Thẻ căn cước: 040******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 53290 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đức
Ngày sinh: 01/06/1976 Thẻ căn cước: 051******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 53291 |
Họ tên:
Hà Vũ Phong
Ngày sinh: 14/10/1981 Thẻ căn cước: 048******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 53292 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tăng
Ngày sinh: 27/08/1968 CMND: 206***311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 53293 |
Họ tên:
Trần Kiều Lâm
Ngày sinh: 30/12/1980 CMND: 197***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 53294 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 27/08/1988 Thẻ căn cước: 051******205 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53295 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Tú
Ngày sinh: 16/07/1981 Thẻ căn cước: 051******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 53296 |
Họ tên:
Lê Tiến Hoàng
Ngày sinh: 10/10/1988 CMND: 183***267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53297 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tài
Ngày sinh: 02/01/1985 Thẻ căn cước: 046******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 53298 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 02/09/1988 Thẻ căn cước: 064******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 53299 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Hoàng
Ngày sinh: 30/06/1991 Thẻ căn cước: 001******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53300 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 02/01/1991 Thẻ căn cước: 066******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
