Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 53261 |
Họ tên:
Phan Sỹ Quảng
Ngày sinh: 10/08/1969 Thẻ căn cước: 049******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 53262 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Thường
Ngày sinh: 01/09/1992 Thẻ căn cước: 052******761 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 53263 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Can
Ngày sinh: 10/01/1980 Thẻ căn cước: 054******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 53264 |
Họ tên:
Trương Văn Dụng
Ngày sinh: 30/05/1987 Thẻ căn cước: 049******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53265 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuyến
Ngày sinh: 15/08/1986 Thẻ căn cước: 045******178 Trình độ chuyên môn: Trung học Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 53266 |
Họ tên:
Trần Văn Toán
Ngày sinh: 30/06/1993 Hộ chiếu: C40**011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53267 |
Họ tên:
Ngô Viết Hùng
Ngày sinh: 10/06/1989 Thẻ căn cước: 049******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53268 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Phú
Ngày sinh: 17/12/1982 CMND: 311***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử Viễn thông ngành điện tử |
|
||||||||||||
| 53269 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Kha
Ngày sinh: 01/11/1982 Thẻ căn cước: 001******725 Trình độ chuyên môn: Trung học Xây dụng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53270 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Mãn
Ngày sinh: 01/11/1984 Thẻ căn cước: 037******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 53271 |
Họ tên:
Khổng Minh Toán
Ngày sinh: 05/09/1971 Thẻ căn cước: 031******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53272 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Bình
Ngày sinh: 06/08/1974 Thẻ căn cước: 001******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 53273 |
Họ tên:
Trần Văn Hùng
Ngày sinh: 04/05/1981 Thẻ căn cước: 038******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ ngành xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 53274 |
Họ tên:
Lại Viết Tân
Ngày sinh: 12/08/1985 Thẻ căn cước: 036******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53275 |
Họ tên:
Trần Minh Ngọc
Ngày sinh: 28/06/1963 Thẻ căn cước: 001******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông ngành Điện tử |
|
||||||||||||
| 53276 |
Họ tên:
Thái Doãn Hạnh
Ngày sinh: 08/07/1986 CMND: 186***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53277 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 20/10/1990 Thẻ căn cước: 040******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53278 |
Họ tên:
Trịnh Viết Tuấn
Ngày sinh: 08/01/1988 Thẻ căn cước: 042******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 53279 |
Họ tên:
Đặng Thái Anh
Ngày sinh: 18/10/1991 Thẻ căn cước: 042******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53280 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Phương
Ngày sinh: 24/03/1977 Thẻ căn cước: 044******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
