Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 53241 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Trung
Ngày sinh: 10/12/1964 Thẻ căn cước: 036******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 53242 |
Họ tên:
Võ Văn Phú
Ngày sinh: 22/09/1994 Thẻ căn cước: 060******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53243 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hiếu
Ngày sinh: 05/09/1989 Thẻ căn cước: 056******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53244 |
Họ tên:
Bùi Văn Phát
Ngày sinh: 10/10/1985 Thẻ căn cước: 075******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53245 |
Họ tên:
Đào Quang Hưng
Ngày sinh: 07/09/1978 Thẻ căn cước: 034******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 53246 |
Họ tên:
Huỳnh Kim Yên
Ngày sinh: 15/05/1988 CMND: 205***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 53247 |
Họ tên:
Văn Phú Anh
Ngày sinh: 01/02/1993 CMND: 205***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 53248 |
Họ tên:
Võ Hữu Như Ý
Ngày sinh: 27/02/1978 Thẻ căn cước: 048******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 53249 |
Họ tên:
Phạm Tiến Bảy
Ngày sinh: 06/04/1981 Thẻ căn cước: 044******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 53250 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khuê
Ngày sinh: 10/05/1990 Thẻ căn cước: 049******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 53251 |
Họ tên:
Đặng Anh Dũng
Ngày sinh: 01/05/1991 Thẻ căn cước: 051******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 53252 |
Họ tên:
Bùi Thọ Ninh
Ngày sinh: 16/12/1962 Thẻ căn cước: 034******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Cấp thoát Nước |
|
||||||||||||
| 53253 |
Họ tên:
Thập Văn Sự
Ngày sinh: 02/02/1971 Thẻ căn cước: 058******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 53254 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chung
Ngày sinh: 21/08/1978 Thẻ căn cước: 049******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ Ngành Xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 53255 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 08/04/1983 CMND: 205***299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53256 |
Họ tên:
Lê Thế Sơn
Ngày sinh: 03/07/1986 Thẻ căn cước: 042******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 53257 |
Họ tên:
Lê Bá Duy
Ngày sinh: 06/01/1981 CMND: 205***740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 53258 |
Họ tên:
Đường Phúc Lợi
Ngày sinh: 19/08/1984 Thẻ căn cước: 040******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 53259 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 27/09/1988 Thẻ căn cước: 048******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53260 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Toàn
Ngày sinh: 30/10/1992 Thẻ căn cước: 051******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
