Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 53221 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 31/07/1990 Thẻ căn cước: 037******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 53222 |
Họ tên:
Bùi Thành Công
Ngày sinh: 25/01/1976 Thẻ căn cước: 001******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 53223 |
Họ tên:
Hà Tiến Cường
Ngày sinh: 11/08/1989 Thẻ căn cước: 034******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 53224 |
Họ tên:
Bùi Đức Vũ
Ngày sinh: 27/10/1991 Thẻ căn cước: 034******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 53225 |
Họ tên:
Vũ Quốc Bảo
Ngày sinh: 24/07/1993 Thẻ căn cước: 036******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ điều kiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 53226 |
Họ tên:
Trần Viết Thắng
Ngày sinh: 31/12/1993 Thẻ căn cước: 034******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 53227 |
Họ tên:
Vũ Văn Quyền
Ngày sinh: 04/01/1981 Thẻ căn cước: 030******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cấp thoát nước - Môi trường nước |
|
||||||||||||
| 53228 |
Họ tên:
Vũ Thị Tâm
Ngày sinh: 01/02/1993 CMND: 173***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 53229 |
Họ tên:
Vũ Đức Hoàng
Ngày sinh: 16/10/1988 Thẻ căn cước: 036******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53230 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 25/09/1997 Thẻ căn cước: 036******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 53231 |
Họ tên:
Phạm Đức Bình
Ngày sinh: 13/02/1990 Thẻ căn cước: 022******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 53232 |
Họ tên:
Nguyễn Như Lương
Ngày sinh: 06/02/1994 CMND: 184***328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 53233 |
Họ tên:
Ngô Thanh Nghị
Ngày sinh: 20/07/1989 Hộ chiếu: C06**741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 53234 |
Họ tên:
Ngô Quý Hiếu
Ngày sinh: 27/07/1993 Thẻ căn cước: 001******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 53235 |
Họ tên:
Lò Khăm Quý
Ngày sinh: 13/08/1993 CMND: 174***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 53236 |
Họ tên:
Lê Đình Phương
Ngày sinh: 14/04/1989 Thẻ căn cước: 038******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53237 |
Họ tên:
Hoàng Văn Trường
Ngày sinh: 17/03/1994 Thẻ căn cước: 026******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53238 |
Họ tên:
Đinh Bạt Hạnh
Ngày sinh: 28/11/1992 CMND: 187***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53239 |
Họ tên:
Trần Bá Hùng
Ngày sinh: 11/06/1969 Thẻ căn cước: 035******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53240 |
Họ tên:
Trần Văn Ngọc
Ngày sinh: 16/05/1970 Thẻ căn cước: 036******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
