Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 53201 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tùng
Ngày sinh: 19/05/1996 Thẻ căn cước: 030******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 53202 |
Họ tên:
Trần Đức Duy
Ngày sinh: 18/03/1995 CMND: 163***640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 53203 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Điệp
Ngày sinh: 24/03/1984 Thẻ căn cước: 036******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53204 |
Họ tên:
Phạm Thuyên Thuyên
Ngày sinh: 25/04/1993 Thẻ căn cước: 036******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 53205 |
Họ tên:
Cao Kim Tuyên
Ngày sinh: 31/03/1989 Thẻ căn cước: 036******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ giới hóa xây dựng |
|
||||||||||||
| 53206 |
Họ tên:
Đào Mạnh Hiệp
Ngày sinh: 14/08/1984 Thẻ căn cước: 031******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53207 |
Họ tên:
Phạm Văn Thắng
Ngày sinh: 20/09/1975 Thẻ căn cước: 036******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 53208 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Khánh
Ngày sinh: 04/11/1996 CMND: 187***261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 53209 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Cảnh
Ngày sinh: 05/02/1982 Thẻ căn cước: 001******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Điện Nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 53210 |
Họ tên:
Phù Văn Hoàn
Ngày sinh: 27/12/1989 Thẻ căn cước: 024******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 53211 |
Họ tên:
Trần Viết Hồng
Ngày sinh: 10/06/1989 Thẻ căn cước: 042******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 53212 |
Họ tên:
Trần Xuân Hoàn
Ngày sinh: 10/10/1984 Thẻ căn cước: 001******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 53213 |
Họ tên:
Phó Văn Tư
Ngày sinh: 12/05/1988 Thẻ căn cước: 024******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 53214 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trình
Ngày sinh: 05/01/1985 Thẻ căn cước: 034******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 53215 |
Họ tên:
Ngọ Văn Quản
Ngày sinh: 10/04/1990 CMND: 121***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp - Dân dụng |
|
||||||||||||
| 53216 |
Họ tên:
Đỗ Minh Khuê
Ngày sinh: 15/04/1994 Thẻ căn cước: 001******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 53217 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tú
Ngày sinh: 06/05/1985 Thẻ căn cước: 035******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 53218 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 18/02/1971 Thẻ căn cước: 030******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53219 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Hải Lâm
Ngày sinh: 01/06/1994 Thẻ căn cước: 001******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 53220 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 17/08/1989 Thẻ căn cước: 030******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
