Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 53181 |
Họ tên:
Đỗ Toàn Thắng
Ngày sinh: 12/06/1989 Thẻ căn cước: 034******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53182 |
Họ tên:
Đinh Bạt Thi
Ngày sinh: 05/06/1991 Thẻ căn cước: 040******793 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 53183 |
Họ tên:
Mai Thanh Bình
Ngày sinh: 04/10/1979 Thẻ căn cước: 036******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53184 |
Họ tên:
Đỗ Minh Vượng
Ngày sinh: 22/10/1994 Thẻ căn cước: 036******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 53185 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tập
Ngày sinh: 15/08/1995 Thẻ căn cước: 017******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 53186 |
Họ tên:
Phạm Đức Chính
Ngày sinh: 04/07/1973 Thẻ căn cước: 034******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 53187 |
Họ tên:
Đinh Trọng Tài
Ngày sinh: 16/06/1996 Thẻ căn cước: 036******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 53188 |
Họ tên:
Đào Văn Đức
Ngày sinh: 28/10/1996 Thẻ căn cước: 033******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 53189 |
Họ tên:
Trần Văn Trung
Ngày sinh: 08/07/1990 Thẻ căn cước: 026******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53190 |
Họ tên:
Phạm Văn Tấn
Ngày sinh: 06/02/1987 Thẻ căn cước: 034******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53191 |
Họ tên:
Dương Thế Nguyên
Ngày sinh: 22/06/1992 Thẻ căn cước: 001******359 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 53192 |
Họ tên:
Tưởng Duy Hiệu
Ngày sinh: 05/11/1991 CMND: 017***162 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật lắp đặt và điều khiển điện trong công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53193 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hà
Ngày sinh: 26/09/1993 Thẻ căn cước: 001******254 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53194 |
Họ tên:
Vũ Xuân Linh
Ngày sinh: 15/02/1988 Thẻ căn cước: 036******442 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 53195 |
Họ tên:
Trần Hải Đăng
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 036******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 53196 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Mạnh
Ngày sinh: 15/06/1986 Thẻ căn cước: 025******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 53197 |
Họ tên:
Lê Thị Thảo
Ngày sinh: 24/01/1996 Thẻ căn cước: 036******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 53198 |
Họ tên:
Bùi Thanh Sơn
Ngày sinh: 05/07/1981 Thẻ căn cước: 034******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử - Tin học - Ngành điện tử |
|
||||||||||||
| 53199 |
Họ tên:
Vũ Trọng Quyền
Ngày sinh: 11/07/1981 Thẻ căn cước: 036******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đo và tin học công nghiệp - Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 53200 |
Họ tên:
Lưu Văn Thanh
Ngày sinh: 16/07/1993 Thẻ căn cước: 001******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
