Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 53161 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Cương
Ngày sinh: 20/10/1982 Thẻ căn cước: 038******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53162 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 18/12/1995 Thẻ căn cước: 019******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 53163 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Thanh
Ngày sinh: 11/11/1993 Thẻ căn cước: 031******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53164 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Dương
Ngày sinh: 08/04/1987 Thẻ căn cước: 037******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kết cấu |
|
||||||||||||
| 53165 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Dung
Ngày sinh: 08/06/1981 Thẻ căn cước: 030******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa Cung cấp điện; Thạc sĩ Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 53166 |
Họ tên:
La Văn Khải
Ngày sinh: 29/12/1997 Thẻ căn cước: 022******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 53167 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Chinh
Ngày sinh: 07/11/1995 Thẻ căn cước: 001******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 53168 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Cường
Ngày sinh: 11/07/1996 Thẻ căn cước: 036******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng ngành cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 53169 |
Họ tên:
Đinh Trọng Tài
Ngày sinh: 21/05/1996 Thẻ căn cước: 001******573 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 53170 |
Họ tên:
Lê Tiến Dũng
Ngày sinh: 21/04/1989 Thẻ căn cước: 025******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường - Chuyên ngành Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 53171 |
Họ tên:
Hoàng Đình Ngọc
Ngày sinh: 11/09/1989 Thẻ căn cước: 001******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 53172 |
Họ tên:
Đinh Quang Huy
Ngày sinh: 16/02/1981 Thẻ căn cước: 001******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 53173 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Ngữ
Ngày sinh: 30/01/1972 Thẻ căn cước: 024******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất Thủy Văn |
|
||||||||||||
| 53174 |
Họ tên:
Nguyễn Công Quyền
Ngày sinh: 23/04/1990 Thẻ căn cước: 035******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53175 |
Họ tên:
Bùi Quốc Tuấn
Ngày sinh: 17/09/1984 Thẻ căn cước: 036******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi, Thạc sỹ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 53176 |
Họ tên:
Nguyễn Công Vĩnh
Ngày sinh: 02/11/1982 Thẻ căn cước: 038******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 53177 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bài
Ngày sinh: 23/07/1994 Thẻ căn cước: 034******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 53178 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 27/07/1994 Thẻ căn cước: 002******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53179 |
Họ tên:
Dương Thị Oanh
Ngày sinh: 20/07/1996 Thẻ căn cước: 036******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 53180 |
Họ tên:
Phạm Đình Thanh
Ngày sinh: 15/07/1986 Thẻ căn cước: 001******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
