Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 53141 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Huy
Ngày sinh: 15/02/1995 CMND: 031***647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 53142 |
Họ tên:
Đỗ Anh Vũ
Ngày sinh: 05/09/1988 CMND: 070***880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 53143 |
Họ tên:
Cao Duy Quân
Ngày sinh: 06/11/1989 Thẻ căn cước: 001******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 53144 |
Họ tên:
Đàm Thị Tuyết
Ngày sinh: 08/11/1994 Thẻ căn cước: 034******862 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53145 |
Họ tên:
Phạm Văn Sáng
Ngày sinh: 07/12/1993 Thẻ căn cước: 034******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 53146 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hồng
Ngày sinh: 01/10/1987 Thẻ căn cước: 001******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 53147 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lương
Ngày sinh: 04/04/1983 Thẻ căn cước: 038******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 53148 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tuấn
Ngày sinh: 08/08/1984 Thẻ căn cước: 001******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53149 |
Họ tên:
Đức Minh Tuân
Ngày sinh: 30/07/1988 Thẻ căn cước: 034******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 53150 |
Họ tên:
Đỗ Quang Diện
Ngày sinh: 24/03/1992 Thẻ căn cước: 034******312 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 53151 |
Họ tên:
Hoàng Văn Ban
Ngày sinh: 27/03/1993 Thẻ căn cước: 036******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53152 |
Họ tên:
Hà Ngọc Phi
Ngày sinh: 06/04/1983 Thẻ căn cước: 056******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 53153 |
Họ tên:
Trần Ngọc Vũ
Ngày sinh: 22/06/1992 Thẻ căn cước: 046******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 53154 |
Họ tên:
Vương Khả Nhật
Ngày sinh: 10/06/1994 CMND: 183***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 53155 |
Họ tên:
Vũ Huy Hoàng
Ngày sinh: 18/11/1996 Thẻ căn cước: 036******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53156 |
Họ tên:
Bùi Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/11/1980 Thẻ căn cước: 015******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 53157 |
Họ tên:
Hoàng Viết Tiến
Ngày sinh: 05/11/1997 Thẻ căn cước: 036******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 53158 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hưng
Ngày sinh: 21/08/1992 Thẻ căn cước: 001******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 53159 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Cường
Ngày sinh: 03/05/1986 CMND: 113***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53160 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hợp
Ngày sinh: 15/08/1986 Thẻ căn cước: 037******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công công - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
