Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 53121 |
Họ tên:
Đoàn Sơn Tùng
Ngày sinh: 10/08/1992 Thẻ căn cước: 014******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53122 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thắng
Ngày sinh: 25/02/1993 Thẻ căn cước: 035******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53123 |
Họ tên:
Trương Hoàng Giang
Ngày sinh: 12/11/1990 Thẻ căn cước: 024******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53124 |
Họ tên:
Trần Xuân Đức
Ngày sinh: 15/03/1994 CMND: 187***913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53125 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đang
Ngày sinh: 26/05/1993 Thẻ căn cước: 037******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53126 |
Họ tên:
Vũ Đình Thắng
Ngày sinh: 02/03/1992 CMND: 142***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 53127 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 26/10/1981 Thẻ căn cước: 031******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 53128 |
Họ tên:
Tạ Đăng Linh
Ngày sinh: 13/04/1984 Thẻ căn cước: 027******427 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 53129 |
Họ tên:
Lê Hồng Thái
Ngày sinh: 03/02/1986 Thẻ căn cước: 038******758 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 53130 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tấn
Ngày sinh: 20/08/1990 Thẻ căn cước: 036******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 53131 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuyến
Ngày sinh: 01/11/1976 Thẻ căn cước: 040******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 53132 |
Họ tên:
Lê Văn Thư
Ngày sinh: 28/09/1975 Thẻ căn cước: 040******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 53133 |
Họ tên:
Thái Đình Cầm
Ngày sinh: 27/09/1982 CMND: 183***282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 53134 |
Họ tên:
Bạch Hưng Nam
Ngày sinh: 10/09/1976 Thẻ căn cước: 040******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53135 |
Họ tên:
Thái Văn Tiệm
Ngày sinh: 26/08/1995 Thẻ căn cước: 040******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 53136 |
Họ tên:
Phạm Xuân Thiều
Ngày sinh: 24/10/1991 Thẻ căn cước: 035******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53137 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hùng
Ngày sinh: 13/01/1996 Thẻ căn cước: 001******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53138 |
Họ tên:
Phạm Minh Sự
Ngày sinh: 09/08/1983 Thẻ căn cước: 027******729 Trình độ chuyên môn: Trung học Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 53139 |
Họ tên:
Dương Đăng Quang
Ngày sinh: 02/06/1993 Thẻ căn cước: 001******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 53140 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 25/08/1985 Thẻ căn cước: 001******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
