Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 53101 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thực
Ngày sinh: 16/12/1990 Thẻ căn cước: 001******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 53102 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 15/01/1980 Thẻ căn cước: 034******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53103 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quỳnh
Ngày sinh: 15/08/1991 Thẻ căn cước: 034******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình biển |
|
||||||||||||
| 53104 |
Họ tên:
Kiều Nam
Ngày sinh: 11/03/1992 Thẻ căn cước: 001******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 53105 |
Họ tên:
Trần Đức Tùng
Ngày sinh: 04/01/1995 Thẻ căn cước: 001******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 53106 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 21/10/1982 Thẻ căn cước: 040******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 53107 |
Họ tên:
Phạm Trung Hiếu
Ngày sinh: 17/11/1995 CMND: 132***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 53108 |
Họ tên:
Mẫn Văn Minh
Ngày sinh: 10/09/1995 CMND: 091***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 53109 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 20/11/1991 Thẻ căn cước: 001******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình biển |
|
||||||||||||
| 53110 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thắng
Ngày sinh: 27/09/1988 Thẻ căn cước: 019******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53111 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hùng
Ngày sinh: 06/11/1984 CMND: 121***391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 53112 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hạnh
Ngày sinh: 29/09/1979 Thẻ căn cước: 038******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53113 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Khánh
Ngày sinh: 15/09/1985 CMND: 197***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53114 |
Họ tên:
Lê Văn Bình
Ngày sinh: 20/10/1993 Thẻ căn cước: 038******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 53115 |
Họ tên:
Ngô Văn Bách
Ngày sinh: 05/02/1981 Thẻ căn cước: 038******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53116 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 15/01/1987 Thẻ căn cước: 038******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 53117 |
Họ tên:
Mai Thanh Cường
Ngày sinh: 16/02/1996 Thẻ căn cước: 038******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 53118 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mát
Ngày sinh: 08/03/1984 CMND: 121***896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 53119 |
Họ tên:
Lê Văn Thuần
Ngày sinh: 15/09/1986 Thẻ căn cước: 001******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 53120 |
Họ tên:
Trần Thế Anh
Ngày sinh: 15/01/1997 Thẻ căn cước: 033******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
