Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 53021 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thành
Ngày sinh: 31/10/1983 Thẻ căn cước: 001******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 53022 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phượng
Ngày sinh: 26/12/1984 Thẻ căn cước: 038******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 53023 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Điểm
Ngày sinh: 14/04/1992 Thẻ căn cước: 027******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 53024 |
Họ tên:
Ngô Văn Tân
Ngày sinh: 09/05/1989 Thẻ căn cước: 036******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53025 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 22/10/1991 Thẻ căn cước: 038******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 53026 |
Họ tên:
Lê Văn Khương
Ngày sinh: 27/10/1985 Thẻ căn cước: 033******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 53027 |
Họ tên:
Bùi Thái Nguyên
Ngày sinh: 30/10/1982 Thẻ căn cước: 034******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện (Điện nông nghiệp) |
|
||||||||||||
| 53028 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hữu
Ngày sinh: 26/11/1986 CMND: 012***322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Tin học xây dựng) |
|
||||||||||||
| 53029 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 10/08/1985 CMND: 121***100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 53030 |
Họ tên:
Châu Văn Thi
Ngày sinh: 23/12/1994 Thẻ căn cước: 046******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53031 |
Họ tên:
Đậu Mạnh Tiến
Ngày sinh: 20/11/1986 Thẻ căn cước: 031******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 53032 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Chinh
Ngày sinh: 10/05/1985 Thẻ căn cước: 038******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 53033 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Ánh
Ngày sinh: 26/10/1990 Thẻ căn cước: 035******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 53034 |
Họ tên:
Lê Doãn Trình
Ngày sinh: 13/09/1992 Thẻ căn cước: 038******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 53035 |
Họ tên:
Lê Tiến Dũng
Ngày sinh: 01/05/1983 Thẻ căn cước: 042******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 53036 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 05/08/1977 Thẻ căn cước: 046******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện xây dựng |
|
||||||||||||
| 53037 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 26/12/1975 Thẻ căn cước: 036******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 53038 |
Họ tên:
Vũ Bảo Long
Ngày sinh: 09/08/1975 Thẻ căn cước: 036******373 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 53039 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Xuân
Ngày sinh: 15/01/1983 Thẻ căn cước: 027******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 53040 |
Họ tên:
Trần Anh Dũng
Ngày sinh: 24/09/1982 Thẻ căn cước: 034******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước - môi trường nước |
|
