Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 53001 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Huy
Ngày sinh: 15/09/1982 Thẻ căn cước: 033******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 53002 |
Họ tên:
Lưu Văn Đại
Ngày sinh: 18/08/1987 Thẻ căn cước: 001******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 53003 |
Họ tên:
Ngô Minh Tuấn
Ngày sinh: 30/08/1983 Thẻ căn cước: 046******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 53004 |
Họ tên:
Ngô Minh Đoàn
Ngày sinh: 13/12/1980 Thẻ căn cước: 046******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 53005 |
Họ tên:
Trần Văn Hiếu
Ngày sinh: 20/03/1992 Thẻ căn cước: 024******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 53006 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 07/02/1989 Thẻ căn cước: 036******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường Đô thị |
|
||||||||||||
| 53007 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hường
Ngày sinh: 27/07/1967 Thẻ căn cước: 038******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53008 |
Họ tên:
Cù Trung Duy
Ngày sinh: 30/12/1994 Thẻ căn cước: 036******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53009 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 15/11/1986 Thẻ căn cước: 001******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53010 |
Họ tên:
Hoàng Tùng
Ngày sinh: 25/12/1974 Thẻ căn cước: 025******735 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 53011 |
Họ tên:
Đinh Mạnh Cường
Ngày sinh: 26/07/1986 CMND: 164***365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 53012 |
Họ tên:
Phạm Minh Đức
Ngày sinh: 05/08/1991 Thẻ căn cước: 036******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 53013 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 07/09/1991 Thẻ căn cước: 024******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53014 |
Họ tên:
Trần Hữu Hải
Ngày sinh: 20/06/1990 Thẻ căn cước: 024******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53015 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chung
Ngày sinh: 25/04/1994 CMND: 132***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53016 |
Họ tên:
Nguyễn Chi Nam
Ngày sinh: 01/09/1993 Thẻ căn cước: 033******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53017 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hậu
Ngày sinh: 08/05/1981 Thẻ căn cước: 027******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 53018 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Sơn
Ngày sinh: 17/11/1992 CMND: 060***786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 53019 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 07/08/1990 Thẻ căn cước: 040******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 53020 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khương
Ngày sinh: 17/06/1990 Thẻ căn cước: 040******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
