Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 52981 |
Họ tên:
Ngô Thanh Nghị
Ngày sinh: 20/07/1989 Hộ chiếu: C06**741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 52982 |
Họ tên:
Ngô Quý Hiếu
Ngày sinh: 27/07/1993 Thẻ căn cước: 001******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 52983 |
Họ tên:
Lò Khăm Quý
Ngày sinh: 13/08/1993 CMND: 174***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52984 |
Họ tên:
Lê Đình Phương
Ngày sinh: 14/04/1989 Thẻ căn cước: 038******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52985 |
Họ tên:
Hoàng Văn Trường
Ngày sinh: 17/03/1994 Thẻ căn cước: 026******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52986 |
Họ tên:
Đinh Bạt Hạnh
Ngày sinh: 28/11/1992 CMND: 187***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 52987 |
Họ tên:
Trần Bá Hùng
Ngày sinh: 11/06/1969 Thẻ căn cước: 035******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52988 |
Họ tên:
Trần Văn Ngọc
Ngày sinh: 16/05/1970 Thẻ căn cước: 036******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52989 |
Họ tên:
Phạm Văn Đồng
Ngày sinh: 13/12/1991 Thẻ căn cước: 030******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 52990 |
Họ tên:
Lã Quang Kiên
Ngày sinh: 07/07/1994 Thẻ căn cước: 008******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52991 |
Họ tên:
Bùi Văn Nghiêm
Ngày sinh: 29/01/1989 Thẻ căn cước: 034******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52992 |
Họ tên:
Phí Phan Khánh
Ngày sinh: 07/09/1988 Thẻ căn cước: 001******896 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 52993 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 06/05/1997 Thẻ căn cước: 001******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52994 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưởng
Ngày sinh: 29/08/1983 Thẻ căn cước: 030******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 52995 |
Họ tên:
Trần Huy Hoàng
Ngày sinh: 08/07/1996 Thẻ căn cước: 001******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 52996 |
Họ tên:
Đặng Xuân Hùng
Ngày sinh: 21/01/1991 Thẻ căn cước: 001******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 52997 |
Họ tên:
Phạm Văn Đạt
Ngày sinh: 28/02/1988 Thẻ căn cước: 030******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 52998 |
Họ tên:
Trịnh Thị Loan
Ngày sinh: 19/05/1986 Thẻ căn cước: 033******305 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chính |
|
||||||||||||
| 52999 |
Họ tên:
Bùi Hồng Sơn
Ngày sinh: 05/09/1986 Thẻ căn cước: 017******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 53000 |
Họ tên:
Trần Tuấn Vũ
Ngày sinh: 04/04/1977 Thẻ căn cước: 001******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
