Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5281 |
Họ tên:
Lại Anh Khoa
Ngày sinh: 19/09/1982 Thẻ căn cước: 001******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5282 |
Họ tên:
Trương Việt Hoàng
Ngày sinh: 25/03/1999 Thẻ căn cước: 035******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 5283 |
Họ tên:
Phạm Đình Mạnh
Ngày sinh: 09/01/1986 Thẻ căn cước: 001******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử Viễn Thông |
|
||||||||||||
| 5284 |
Họ tên:
Đỗ Thị Phương
Ngày sinh: 20/04/1996 Thẻ căn cước: 033******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 5285 |
Họ tên:
Vũ Phạm Bền
Ngày sinh: 21/09/1982 Thẻ căn cước: 033******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 5286 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Nghị
Ngày sinh: 08/04/1989 Thẻ căn cước: 036******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 5287 |
Họ tên:
Phạm Minh Hiếu
Ngày sinh: 06/02/2000 Thẻ căn cước: 017******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 5288 |
Họ tên:
Lê Quý Đạo
Ngày sinh: 26/08/1984 Thẻ căn cước: 045******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5289 |
Họ tên:
Mai Trung Tuyến
Ngày sinh: 15/10/1989 Thẻ căn cước: 036******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 5290 |
Họ tên:
Hoàng Thị Bảy
Ngày sinh: 12/05/1985 Thẻ căn cước: 006******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5291 |
Họ tên:
Phạm Đình Thọ
Ngày sinh: 19/03/1988 Thẻ căn cước: 031******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 5292 |
Họ tên:
Lưu Quốc Lợi
Ngày sinh: 21/04/1972 Thẻ căn cước: 025******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 5293 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Giang
Ngày sinh: 12/03/1997 Thẻ căn cước: 001******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5294 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 03/06/1983 Thẻ căn cước: 001******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5295 |
Họ tên:
Mai Văn Huế
Ngày sinh: 25/06/1990 Thẻ căn cước: 040******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 5296 |
Họ tên:
Trần Hoàng Anh
Ngày sinh: 24/04/1998 Thẻ căn cước: 040******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 5297 |
Họ tên:
Ngô Sỹ Hải
Ngày sinh: 14/12/1979 Thẻ căn cước: 019******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5298 |
Họ tên:
Lê Chư Hào
Ngày sinh: 05/08/1994 Thẻ căn cước: 040******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5299 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 31/03/1987 Thẻ căn cước: 038******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5300 |
Họ tên:
Lưu Thành Tuyên
Ngày sinh: 21/02/1983 Thẻ căn cước: 025******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
