Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5281 |
Họ tên:
Lưu Quốc Lợi
Ngày sinh: 21/04/1972 Thẻ căn cước: 025******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 5282 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Giang
Ngày sinh: 12/03/1997 Thẻ căn cước: 001******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5283 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 03/06/1983 Thẻ căn cước: 001******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5284 |
Họ tên:
Mai Văn Huế
Ngày sinh: 25/06/1990 Thẻ căn cước: 040******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 5285 |
Họ tên:
Trần Hoàng Anh
Ngày sinh: 24/04/1998 Thẻ căn cước: 040******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 5286 |
Họ tên:
Ngô Sỹ Hải
Ngày sinh: 14/12/1979 Thẻ căn cước: 019******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5287 |
Họ tên:
Lê Chư Hào
Ngày sinh: 05/08/1994 Thẻ căn cước: 040******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5288 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 31/03/1987 Thẻ căn cước: 038******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5289 |
Họ tên:
Lưu Thành Tuyên
Ngày sinh: 21/02/1983 Thẻ căn cước: 025******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 5290 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hằng
Ngày sinh: 26/07/1989 Thẻ căn cước: 034******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 5291 |
Họ tên:
Lê Sỹ Hưng
Ngày sinh: 19/05/1983 Thẻ căn cước: 038******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 5292 |
Họ tên:
Hoàng Anh Toàn
Ngày sinh: 13/10/1987 Thẻ căn cước: 025******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5293 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Anh
Ngày sinh: 22/12/1997 Thẻ căn cước: 040******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 5294 |
Họ tên:
Uông Huy Cương
Ngày sinh: 08/09/1995 Thẻ căn cước: 001******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 5295 |
Họ tên:
Lê Thị Thuý Hằng
Ngày sinh: 10/02/1995 Thẻ căn cước: 036******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5296 |
Họ tên:
Đỗ Thị Hằng
Ngày sinh: 03/10/1991 Thẻ căn cước: 030******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 5297 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoài Thu
Ngày sinh: 14/05/1992 Thẻ căn cước: 034******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 5298 |
Họ tên:
Trần Thị Vân Anh
Ngày sinh: 20/09/1990 Thẻ căn cước: 027******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 5299 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hằng
Ngày sinh: 26/03/1994 Thẻ căn cước: 038******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 5300 |
Họ tên:
Vũ Xuân Phao
Ngày sinh: 07/09/1991 Thẻ căn cước: 036******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
