Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 52881 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Mạnh
Ngày sinh: 12/01/1969 Thẻ căn cước: 001******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52882 |
Họ tên:
Bùi Văn Dũng
Ngày sinh: 10/09/1991 CMND: 173***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52883 |
Họ tên:
Phùng Văn Tiểu
Ngày sinh: 04/02/1986 Thẻ căn cước: 040******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52884 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quang
Ngày sinh: 28/07/1987 Thẻ căn cước: 035******309 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng công trình giao thông - Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 52885 |
Họ tên:
Ngô Văn Chiển
Ngày sinh: 25/04/1985 Thẻ căn cước: 033******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Tin học xây dựng) |
|
||||||||||||
| 52886 |
Họ tên:
Tống Phú Ngọc
Ngày sinh: 13/08/1969 Thẻ căn cước: 031******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52887 |
Họ tên:
Phan Văn Hoàn
Ngày sinh: 12/05/1993 Thẻ căn cước: 036******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 52888 |
Họ tên:
Phạm Văn Nhân
Ngày sinh: 01/12/1991 Thẻ căn cước: 034******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 52889 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 05/01/1991 Thẻ căn cước: 036******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 52890 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Phương
Ngày sinh: 09/05/1981 Thẻ căn cước: 001******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 52891 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Hưng
Ngày sinh: 21/09/1989 Thẻ căn cước: 001******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 52892 |
Họ tên:
Lê Quang Đạo
Ngày sinh: 12/11/1983 Thẻ căn cước: 022******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 52893 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Kháng
Ngày sinh: 06/09/1983 Thẻ căn cước: 034******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52894 |
Họ tên:
Đào Văn Hiếu
Ngày sinh: 09/09/1987 Thẻ căn cước: 033******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52895 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Anh
Ngày sinh: 22/07/1991 Thẻ căn cước: 030******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 52896 |
Họ tên:
Đoàn Văn Đạc Quang
Ngày sinh: 24/04/1993 Thẻ căn cước: 036******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 52897 |
Họ tên:
Đặng Văn Hải
Ngày sinh: 16/10/1986 Thẻ căn cước: 001******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 52898 |
Họ tên:
Vũ Viết Cường
Ngày sinh: 15/09/1985 Thẻ căn cước: 024******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 52899 |
Họ tên:
Trịnh Thế Huynh
Ngày sinh: 08/11/1996 CMND: 163***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 52900 |
Họ tên:
Trần Văn Chiến
Ngày sinh: 02/07/1987 CMND: 186***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
