Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 52861 |
Họ tên:
TRẦN ĐÌNH THÀNH
Ngày sinh: 07/06/1973 Thẻ căn cước: 022******049 Trình độ chuyên môn: ĐH: Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 52862 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN NHÂM
Ngày sinh: 19/11/1992 Thẻ căn cước: 040******386 Trình độ chuyên môn: ĐH: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52863 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN NHÀN
Ngày sinh: 01/09/1985 Thẻ căn cước: 027******962 Trình độ chuyên môn: CĐ: Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52864 |
Họ tên:
LƯU VĂN LỢI
Ngày sinh: 02/09/1991 Thẻ căn cước: 040******420 Trình độ chuyên môn: ĐH: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52865 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC DŨNG
Ngày sinh: 01/11/1990 CMND: 070***404 Trình độ chuyên môn: ĐH: Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 52866 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH CÔNG
Ngày sinh: 16/08/1993 Thẻ căn cước: 031******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52867 |
Họ tên:
PHÍ VĂN HẢO
Ngày sinh: 26/01/1991 Thẻ căn cước: 001******767 Trình độ chuyên môn: ĐH: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 52868 |
Họ tên:
TRỊNH MINH LINH
Ngày sinh: 10/06/1987 CMND: 172***846 Trình độ chuyên môn: ĐH: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52869 |
Họ tên:
ĐÀO PHÚC TRUNG
Ngày sinh: 02/06/1979 CMND: 011***874 Trình độ chuyên môn: ĐH: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 52870 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Triệu
Ngày sinh: 23/12/1990 Thẻ căn cước: 036******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Thủy điện và Năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 52871 |
Họ tên:
Hồ Lê Hoàn
Ngày sinh: 08/10/1994 Thẻ căn cước: 044******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 52872 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Lịch
Ngày sinh: 26/04/1994 Thẻ căn cước: 040******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 52873 |
Họ tên:
Trần Ánh Dương
Ngày sinh: 19/06/1977 Thẻ căn cước: 010******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52874 |
Họ tên:
Cao Duy Hiệp
Ngày sinh: 07/08/1984 Thẻ căn cước: 001******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 52875 |
Họ tên:
Ngô Duy Lộc
Ngày sinh: 07/12/1989 Thẻ căn cước: 038******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52876 |
Họ tên:
Trần Văn Sáng
Ngày sinh: 12/11/1991 Thẻ căn cước: 038******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật dầu khí |
|
||||||||||||
| 52877 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đoàn
Ngày sinh: 01/09/1994 Thẻ căn cước: 037******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52878 |
Họ tên:
Trương Hồng Thao
Ngày sinh: 04/03/1990 Thẻ căn cước: 035******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52879 |
Họ tên:
Phạm Văn Thành
Ngày sinh: 06/02/1990 Thẻ căn cước: 038******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52880 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Sơn
Ngày sinh: 19/01/1987 Thẻ căn cước: 026******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
