Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 52841 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH LÂM
Ngày sinh: 02/05/1980 CMND: 211***158 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ thủy lợi |
|
||||||||||||
| 52842 |
Họ tên:
NGUYỄN HÒA GIANG
Ngày sinh: 12/06/1973 Thẻ căn cước: 052******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 52843 |
Họ tên:
Lê Hoàng Nam
Ngày sinh: 18/11/1977 Thẻ căn cước: 084******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52844 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Hoàng Việt
Ngày sinh: 21/08/1969 Thẻ căn cước: 079******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 52845 |
Họ tên:
Lê Ngọc Huy
Ngày sinh: 27/10/1988 Thẻ căn cước: 056******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 52846 |
Họ tên:
Nguyễn Công Kha
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 036******598 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52847 |
Họ tên:
Hồ Hữu Tài
Ngày sinh: 30/08/1994 Thẻ căn cước: 066******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 52848 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tân
Ngày sinh: 10/01/1993 Thẻ căn cước: 066******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52849 |
Họ tên:
Hoàng Văn Bắc
Ngày sinh: 10/12/1970 Thẻ căn cước: 038******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 52850 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Tú
Ngày sinh: 13/01/1983 Thẻ căn cước: 066******917 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52851 |
Họ tên:
ĐÀO QUANG VIỆT
Ngày sinh: 01/06/1979 CMND: 135***748 Trình độ chuyên môn: ĐH: Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 52852 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 20/01/1982 CMND: 073***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 52853 |
Họ tên:
NGUYỄN TUẤN TÚ
Ngày sinh: 10/01/1991 CMND: 073***711 Trình độ chuyên môn: ĐH: Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 52854 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN KHU
Ngày sinh: 01/10/1991 Thẻ căn cước: 036******812 Trình độ chuyên môn: ĐH: Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 52855 |
Họ tên:
LÊ THANH QUẢNG
Ngày sinh: 29/08/1972 Thẻ căn cước: 025******953 Trình độ chuyên môn: ĐH: Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52856 |
Họ tên:
LÊ TRUNG DŨNG
Ngày sinh: 16/01/1993 Thẻ căn cước: 031******324 Trình độ chuyên môn: ĐH: Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52857 |
Họ tên:
VŨ ANH TUẤN
Ngày sinh: 17/10/1980 Thẻ căn cước: 002******205 Trình độ chuyên môn: ĐH: Xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 52858 |
Họ tên:
ĐỖ TRỌNG BÌNH
Ngày sinh: 19/09/1986 Thẻ căn cước: 025******800 Trình độ chuyên môn: ĐH: Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 52859 |
Họ tên:
LA THỊ HÀ
Ngày sinh: 25/03/1986 Thẻ căn cước: 002******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình. |
|
||||||||||||
| 52860 |
Họ tên:
NGUYỄN QUANG PHÚ
Ngày sinh: 04/09/1985 Thẻ căn cước: 030******612 Trình độ chuyên môn: ĐH: Kiến trúc |
|
