Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 52821 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 30/06/1993 Thẻ căn cước: 038******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 52822 |
Họ tên:
Hoàng Lê Trung
Ngày sinh: 17/11/1995 Thẻ căn cước: 025******368 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 52823 |
Họ tên:
Tô Hoàng Giang
Ngày sinh: 08/07/1992 CMND: 031***968 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 52824 |
Họ tên:
Vũ Thị Huyền
Ngày sinh: 17/02/1992 CMND: 122***173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 52825 |
Họ tên:
Lê Thị Trang
Ngày sinh: 20/02/1996 CMND: 174***018 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 52826 |
Họ tên:
Đào Văn Thiều
Ngày sinh: 05/11/1994 Thẻ căn cước: 001******381 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 52827 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Công
Ngày sinh: 04/12/1979 Thẻ căn cước: 008******003 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 52828 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Huy
Ngày sinh: 13/08/1979 Thẻ căn cước: 027******367 Trình độ chuyên môn: TS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 52829 |
Họ tên:
Vũ Trí Thức
Ngày sinh: 21/05/1965 CMND: 164***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52830 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Ninh
Ngày sinh: 22/04/1983 Thẻ căn cước: 036******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 52831 |
Họ tên:
Đào Sỹ Mười
Ngày sinh: 02/02/1978 Thẻ căn cước: 037******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 52832 |
Họ tên:
Phạm Hồng Phong
Ngày sinh: 10/06/1985 Thẻ căn cước: 037******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 52833 |
Họ tên:
Đinh Văn Hoàng
Ngày sinh: 18/12/1991 Thẻ căn cước: 037******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 52834 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 02/07/1988 CMND: 215***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 52835 |
Họ tên:
Vũ Văn Yên
Ngày sinh: 12/08/1972 Thẻ căn cước: 037******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình công thôn |
|
||||||||||||
| 52836 |
Họ tên:
Trần Minh Long
Ngày sinh: 10/06/1971 Thẻ căn cước: 040******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình công thôn |
|
||||||||||||
| 52837 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 03/08/1985 Thẻ căn cước: 037******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 52838 |
Họ tên:
LÊ NGỌC TIÊN
Ngày sinh: 12/08/1985 CMND: 211***569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 52839 |
Họ tên:
TRẦN VIẾT VŨ
Ngày sinh: 06/04/1989 CMND: 215***831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52840 |
Họ tên:
DƯƠNG NGỌC TRÍ
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 052******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
