Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 52801 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 15/04/1990 Thẻ căn cước: 001******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý năng lượng |
|
||||||||||||
| 52802 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 01/08/1986 CMND: 135***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 52803 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Lâm
Ngày sinh: 25/12/1987 CMND: 135***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 52804 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tân
Ngày sinh: 18/04/1980 Thẻ căn cước: 025******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 52805 |
Họ tên:
Kim Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/12/1983 Thẻ căn cước: 026******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 52806 |
Họ tên:
Đỗ Văn Sơn
Ngày sinh: 01/07/1978 Thẻ căn cước: 001******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động ngành điều khiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 52807 |
Họ tên:
Lê Kim Tuấn
Ngày sinh: 10/09/1977 CMND: 135***026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 52808 |
Họ tên:
Đỗ Văn Viện
Ngày sinh: 10/06/1973 CMND: 013***723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 52809 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thắng
Ngày sinh: 03/07/1988 CMND: 131***945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 52810 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 28/11/1994 Thẻ căn cước: 026******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 52811 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khôi
Ngày sinh: 17/07/1984 Thẻ căn cước: 026******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 52812 |
Họ tên:
Trần Nam Trung
Ngày sinh: 17/11/1976 Thẻ căn cước: 025******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 52813 |
Họ tên:
Phạm Đức Trung
Ngày sinh: 18/05/1979 Thẻ căn cước: 026******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 52814 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệu
Ngày sinh: 04/12/1981 Thẻ căn cước: 025******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 52815 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 02/08/1991 Thẻ căn cước: 026******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 52816 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Phong
Ngày sinh: 20/10/1978 Thẻ căn cước: 026******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện năng |
|
||||||||||||
| 52817 |
Họ tên:
Lương Thành Trung
Ngày sinh: 22/01/1985 Thẻ căn cước: 026******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 52818 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 02/01/1982 Thẻ căn cước: 038******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 52819 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tâm
Ngày sinh: 11/12/1983 Thẻ căn cước: 026******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 52820 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thành
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 040******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
