Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 52781 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Tuấn
Ngày sinh: 29/03/1993 Thẻ căn cước: 001******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 52782 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 07/01/1978 Thẻ căn cước: 001******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 52783 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dương
Ngày sinh: 04/12/1982 Thẻ căn cước: 026******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 52784 |
Họ tên:
Tào Đức Cao
Ngày sinh: 15/11/1993 Thẻ căn cước: 001******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52785 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 24/08/1993 Thẻ căn cước: 001******300 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 52786 |
Họ tên:
Phan Thanh An
Ngày sinh: 26/09/1966 Thẻ căn cước: 017******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 52787 |
Họ tên:
Phùng Văn Chung
Ngày sinh: 30/09/1983 Thẻ căn cước: 025******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 52788 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 21/04/1983 Thẻ căn cước: 001******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 52789 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Anh
Ngày sinh: 11/12/1985 Thẻ căn cước: 034******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 52790 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thụ
Ngày sinh: 09/03/1986 Thẻ căn cước: 001******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 52791 |
Họ tên:
Phạm Xuân Sơn
Ngày sinh: 15/09/1990 Thẻ căn cước: 026******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CNKT điện, điện tử, Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 52792 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 29/08/1983 Thẻ căn cước: 034******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 52793 |
Họ tên:
Chu Văn Đại
Ngày sinh: 20/10/1992 Thẻ căn cước: 026******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 52794 |
Họ tên:
Phan Tiến Dũng
Ngày sinh: 16/09/1977 Thẻ căn cước: 025******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa XN Mỏ và ĐK |
|
||||||||||||
| 52795 |
Họ tên:
Phạm Hồng Hải
Ngày sinh: 19/11/1978 Thẻ căn cước: 042******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 52796 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quý
Ngày sinh: 08/04/1973 Thẻ căn cước: 025******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 52797 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Phúc
Ngày sinh: 07/12/1978 Thẻ căn cước: 026******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 52798 |
Họ tên:
Lê Đức Thuận
Ngày sinh: 12/01/1968 Thẻ căn cước: 026******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 52799 |
Họ tên:
Nguyễn Dụng Thắng
Ngày sinh: 24/04/1985 Thẻ căn cước: 038******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 52800 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Cường
Ngày sinh: 03/07/1981 CMND: 135***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá XNCN |
|
