Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5261 |
Họ tên:
Bùi Tiến Thành
Ngày sinh: 08/09/1996 Thẻ căn cước: 001******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5262 |
Họ tên:
Phạm Thị Kiều Trang
Ngày sinh: 21/04/1987 Thẻ căn cước: 036******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 5263 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 13/11/1997 Thẻ căn cước: 001******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 5264 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Hương
Ngày sinh: 19/04/1986 Thẻ căn cước: 030******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5265 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Cao
Ngày sinh: 12/11/1986 Thẻ căn cước: 036******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 5266 |
Họ tên:
Đặng Quang Nam
Ngày sinh: 12/08/1983 Thẻ căn cước: 040******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp - Công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 5267 |
Họ tên:
Nguyễn Công Ánh
Ngày sinh: 27/05/1994 Thẻ căn cước: 001******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 5268 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 01/08/1988 Thẻ căn cước: 040******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 5269 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Hải
Ngày sinh: 10/04/1992 Thẻ căn cước: 001******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 5270 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 04/02/1985 Thẻ căn cước: 001******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5271 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thọ
Ngày sinh: 03/05/1982 Thẻ căn cước: 036******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi- Thủy điện |
|
||||||||||||
| 5272 |
Họ tên:
Đoàn Kim Thanh
Ngày sinh: 08/11/1981 Thẻ căn cước: 001******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 5273 |
Họ tên:
Đặng Quang Hiếu
Ngày sinh: 31/01/1998 Thẻ căn cước: 044******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5274 |
Họ tên:
Vũ Đình Chiến
Ngày sinh: 02/03/1985 Thẻ căn cước: 026******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 5275 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Anh
Ngày sinh: 07/09/2000 Thẻ căn cước: 001******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5276 |
Họ tên:
Lý Trung Kiên
Ngày sinh: 20/01/1981 Thẻ căn cước: 002******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 5277 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kiều Trang
Ngày sinh: 25/10/1993 Thẻ căn cước: 034******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 5278 |
Họ tên:
Hoàng Long
Ngày sinh: 05/02/1985 Thẻ căn cước: 001******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 5279 |
Họ tên:
Cao Sĩ Nguyên
Ngày sinh: 24/09/1985 Thẻ căn cước: 025******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5280 |
Họ tên:
Phùng Văn Chang
Ngày sinh: 05/12/1980 Thẻ căn cước: 025******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
