Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5261 |
Họ tên:
Vy Viết Anh
Ngày sinh: 12/06/1994 Thẻ căn cước: 051******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 5262 |
Họ tên:
Võ Đắt Thắng
Ngày sinh: 07/09/1987 Thẻ căn cước: 089******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5263 |
Họ tên:
Trịnh Minh Thắng
Ngày sinh: 17/12/1990 Thẻ căn cước: 062******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5264 |
Họ tên:
Trần Xuân Diệu
Ngày sinh: 26/03/1989 Thẻ căn cước: 052******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 5265 |
Họ tên:
Trần Minh Thuận
Ngày sinh: 10/11/1966 Thẻ căn cước: 056******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 5266 |
Họ tên:
Trầm Minh Kha
Ngày sinh: 20/05/1981 Thẻ căn cước: 093******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 5267 |
Họ tên:
Phan Văn Tâm
Ngày sinh: 09/12/1991 Thẻ căn cước: 051******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5268 |
Họ tên:
Phạm Thanh Bình
Ngày sinh: 02/02/1983 Thẻ căn cước: 051******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thực hành Khảo sát địa hình |
|
||||||||||||
| 5269 |
Họ tên:
Phạm Minh Thuận
Ngày sinh: 02/12/1995 Thẻ căn cước: 072******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 5270 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tâm
Ngày sinh: 01/07/1980 Thẻ căn cước: 045******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5271 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quý
Ngày sinh: 05/03/1989 Thẻ căn cước: 038******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5272 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 27/01/1990 Thẻ căn cước: 084******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5273 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Luyện
Ngày sinh: 16/02/1993 Thẻ căn cước: 051******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5274 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trường
Ngày sinh: 23/09/1971 Thẻ căn cước: 049******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 5275 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trung
Ngày sinh: 12/02/1993 Thẻ căn cước: 074******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5276 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Cảnh
Ngày sinh: 29/08/1979 Thẻ căn cước: 079******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5277 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cường
Ngày sinh: 20/06/1989 Thẻ căn cước: 042******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 5278 |
Họ tên:
Mai Phước Trường
Ngày sinh: 27/04/1979 Thẻ căn cước: 074******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5279 |
Họ tên:
Mai Hữu Huy
Ngày sinh: 02/09/1991 Thẻ căn cước: 075******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 5280 |
Họ tên:
Lâm Thái Hòa
Ngày sinh: 25/10/1999 Thẻ căn cước: 094******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
