Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 52741 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 06/12/1983 Thẻ căn cước: 001******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52742 |
Họ tên:
Quách Quang Minh
Ngày sinh: 02/03/1974 Thẻ căn cước: 001******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52743 |
Họ tên:
Phan Thị Lan Phương
Ngày sinh: 30/10/1993 Thẻ căn cước: 026******758 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 52744 |
Họ tên:
Đỗ Minh Chi
Ngày sinh: 08/06/1980 Thẻ căn cước: 001******610 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 52745 |
Họ tên:
Trần Quý Dương
Ngày sinh: 06/08/1979 Thẻ căn cước: 001******612 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 52746 |
Họ tên:
Trần Văn Đạo
Ngày sinh: 05/05/1990 Thẻ căn cước: 036******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 52747 |
Họ tên:
Bùi Xuân Linh
Ngày sinh: 02/03/1988 CMND: 186***175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 52748 |
Họ tên:
Lê Đức Tuấn
Ngày sinh: 12/11/1995 Thẻ căn cước: 001******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 52749 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Linh
Ngày sinh: 09/12/1995 Thẻ căn cước: 027******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 52750 |
Họ tên:
Đặng Xuân Quyền
Ngày sinh: 22/09/1988 Thẻ căn cước: 031******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 52751 |
Họ tên:
Trần Mạnh Toàn
Ngày sinh: 12/07/1974 Thẻ căn cước: 036******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 52752 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Anh
Ngày sinh: 01/10/1985 Thẻ căn cước: 036******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52753 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Hiếu
Ngày sinh: 25/10/1997 CMND: 341***802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52754 |
Họ tên:
Đặng Sỹ Nam
Ngày sinh: 18/10/1991 CMND: 186***234 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 52755 |
Họ tên:
Trần Quang Trung
Ngày sinh: 02/03/1975 Thẻ căn cước: 033******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52756 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 07/01/1985 Thẻ căn cước: 001******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Thuỷ Lợi |
|
||||||||||||
| 52757 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hạnh
Ngày sinh: 10/12/1996 CMND: 187***938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 52758 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Đồng
Ngày sinh: 24/06/1988 Thẻ căn cước: 026******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52759 |
Họ tên:
Phan Đức Thịnh
Ngày sinh: 22/02/1991 Thẻ căn cước: 034******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 52760 |
Họ tên:
Ngô Gia Khánh
Ngày sinh: 06/10/1971 Thẻ căn cước: 030******998 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật xây dựng |
|
