Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 52721 |
Họ tên:
Đặng Quang Hải
Ngày sinh: 20/09/1972 Thẻ căn cước: 026******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 52722 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tưởng
Ngày sinh: 23/05/1985 Thẻ căn cước: 001******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 52723 |
Họ tên:
Mai Đắc Tứ
Ngày sinh: 21/06/1981 Thẻ căn cước: 038******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Viễn thông |
|
||||||||||||
| 52724 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Tùng
Ngày sinh: 05/08/1988 Thẻ căn cước: 001******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 52725 |
Họ tên:
Phạm Đức Phước
Ngày sinh: 23/03/1991 Thẻ căn cước: 035******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 52726 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hưng
Ngày sinh: 21/10/1983 Thẻ căn cước: 001******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52727 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hoan
Ngày sinh: 10/07/1993 Thẻ căn cước: 035******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông (Xây dựng Công trình Thủy - Thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 52728 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đáng
Ngày sinh: 03/07/1981 Thẻ căn cước: 024******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 52729 |
Họ tên:
Trịnh Đình Lợi
Ngày sinh: 31/10/1962 CMND: 011***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 52730 |
Họ tên:
Đặng Xuân Chương
Ngày sinh: 11/10/1997 CMND: 163***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 52731 |
Họ tên:
Trần S Ka
Ngày sinh: 17/05/1983 Thẻ căn cước: 001******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 52732 |
Họ tên:
Bùi Duy Anh
Ngày sinh: 23/08/1996 Thẻ căn cước: 001******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52733 |
Họ tên:
Hoàng Văn Trung
Ngày sinh: 25/08/1987 CMND: 121***378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 52734 |
Họ tên:
Bùi Minh Khánh
Ngày sinh: 18/03/1991 Thẻ căn cước: 001******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 52735 |
Họ tên:
Phạm Trọng Duy
Ngày sinh: 06/11/1991 Thẻ căn cước: 036******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52736 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lan Phương
Ngày sinh: 18/07/1971 Thẻ căn cước: 001******966 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ - Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 52737 |
Họ tên:
Võ Đức Hiếu
Ngày sinh: 30/03/1992 Thẻ căn cước: 001******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52738 |
Họ tên:
Đặng Thế Phúc
Ngày sinh: 15/01/1990 Thẻ căn cước: 001******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52739 |
Họ tên:
Trần Trọng Hoà
Ngày sinh: 31/10/1965 Thẻ căn cước: 001******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52740 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 18/11/1984 Thẻ căn cước: 001******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
