Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 52701 |
Họ tên:
Đoàn Minh Hải
Ngày sinh: 06/07/1985 Thẻ căn cước: 001******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị - kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 52702 |
Họ tên:
Vũ Duy Định
Ngày sinh: 29/09/1973 Thẻ căn cước: 015******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư liên ngành cơ - điện |
|
||||||||||||
| 52703 |
Họ tên:
Đặng Văn Thành
Ngày sinh: 29/09/1986 Thẻ căn cước: 034******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường đô thị và khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52704 |
Họ tên:
Trần Văn Tiến
Ngày sinh: 12/03/1976 Thẻ căn cước: 025******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52705 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 21/01/1982 Thẻ căn cước: 001******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52706 |
Họ tên:
Phạm Quang Dũng
Ngày sinh: 09/12/1977 Thẻ căn cước: 034******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 52707 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Trung
Ngày sinh: 17/11/1992 Thẻ căn cước: 037******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 52708 |
Họ tên:
Trịnh Minh Tuấn
Ngày sinh: 15/08/1968 Thẻ căn cước: 001******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ và môi trường |
|
||||||||||||
| 52709 |
Họ tên:
Khuất Việt Tùng
Ngày sinh: 03/09/1995 Thẻ căn cước: 014******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 52710 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Toàn
Ngày sinh: 30/04/1986 Thẻ căn cước: 038******036 Trình độ chuyên môn: Cử nhân môi trường |
|
||||||||||||
| 52711 |
Họ tên:
Bùi Thị Xim
Ngày sinh: 11/10/1996 Thẻ căn cước: 033******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 52712 |
Họ tên:
Hoàng Đức Phú
Ngày sinh: 18/04/1995 Thẻ căn cước: 026******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 52713 |
Họ tên:
Đào Thị Liên
Ngày sinh: 04/06/1982 Thẻ căn cước: 001******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 52714 |
Họ tên:
Bùi Thành Nam
Ngày sinh: 19/08/1978 Thẻ căn cước: 036******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 52715 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tường
Ngày sinh: 08/07/1989 Thẻ căn cước: 025******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 52716 |
Họ tên:
Lê Thị Việt Uyên
Ngày sinh: 27/04/1975 Thẻ căn cước: 001******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường - khoa công nghệ hoá học / Kỹ sư khoa học cây trồng |
|
||||||||||||
| 52717 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Công
Ngày sinh: 13/12/1994 Thẻ căn cước: 008******715 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 52718 |
Họ tên:
Phạm Đức Chiến
Ngày sinh: 09/10/1984 Thẻ căn cước: 025******029 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 52719 |
Họ tên:
Lê Tiến Đạt
Ngày sinh: 08/06/1982 Thẻ căn cước: 033******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Cấp thoát nước - Môi trường nước |
|
||||||||||||
| 52720 |
Họ tên:
Trần Hồng Nhật
Ngày sinh: 05/02/1980 CMND: 013***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
