Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 52681 |
Họ tên:
Phạm Bá Tân
Ngày sinh: 01/07/1988 Thẻ căn cước: 034******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52682 |
Họ tên:
Phan Ngọc Hà
Ngày sinh: 02/04/1977 Thẻ căn cước: 035******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 52683 |
Họ tên:
Hồ Đình Thịnh
Ngày sinh: 17/08/1974 Thẻ căn cước: 033******688 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 52684 |
Họ tên:
Đồng Xuân Thắng
Ngày sinh: 26/05/1980 Thẻ căn cước: 001******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi ngành công trình thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 52685 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 27/05/1983 Thẻ căn cước: 001******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 52686 |
Họ tên:
Vũ Xuân Cường
Ngày sinh: 21/09/1990 Thẻ căn cước: 033******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 52687 |
Họ tên:
Hoàng Văn Nam
Ngày sinh: 16/03/1994 CMND: 122***249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 52688 |
Họ tên:
Trần Thuý Linh
Ngày sinh: 09/04/1994 Thẻ căn cước: 010******284 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 52689 |
Họ tên:
Phùng Đình Hưng
Ngày sinh: 24/10/1978 Thẻ căn cước: 001******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu-đường |
|
||||||||||||
| 52690 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 14/06/1990 Thẻ căn cước: 038******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52691 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thế
Ngày sinh: 26/05/1988 CMND: 151***807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 52692 |
Họ tên:
Trần Quốc Hoà
Ngày sinh: 02/10/1991 Thẻ căn cước: 042******149 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 52693 |
Họ tên:
Trương Đắc Màu
Ngày sinh: 19/04/1994 Thẻ căn cước: 040******657 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 52694 |
Họ tên:
Đặng Như Quyên
Ngày sinh: 18/02/1976 Thẻ căn cước: 001******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52695 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phương
Ngày sinh: 11/02/1995 CMND: 132***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52696 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bắc
Ngày sinh: 17/06/1980 Thẻ căn cước: 040******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52697 |
Họ tên:
Bùi Xuân Công
Ngày sinh: 03/05/1984 Thẻ căn cước: 040******318 Trình độ chuyên môn: Trung học kỹ thuật viên xây dựng, Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52698 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Hà
Ngày sinh: 29/07/1976 Thẻ căn cước: 024******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá |
|
||||||||||||
| 52699 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Linh
Ngày sinh: 09/12/1993 Thẻ căn cước: 030******955 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 52700 |
Họ tên:
Đỗ Kiên Trung
Ngày sinh: 01/10/1989 Thẻ căn cước: 001******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
