Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 52661 |
Họ tên:
Phạm Doãn Hải
Ngày sinh: 15/01/1987 Thẻ căn cước: 040******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng công trình biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 52662 |
Họ tên:
Phan Đình Tuấn
Ngày sinh: 04/09/1995 Thẻ căn cước: 001******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 52663 |
Họ tên:
Ngô Xuân Sơn
Ngày sinh: 25/09/1987 Thẻ căn cước: 001******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 52664 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Mạnh
Ngày sinh: 27/04/1989 Thẻ căn cước: 001******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 52665 |
Họ tên:
Trần Xuân Mạnh
Ngày sinh: 23/06/1993 CMND: 163***372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nhiệt điện |
|
||||||||||||
| 52666 |
Họ tên:
Phạm Phú Thịnh
Ngày sinh: 27/12/1993 Thẻ căn cước: 011******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 52667 |
Họ tên:
Lê Văn Sơn
Ngày sinh: 21/08/1972 Thẻ căn cước: 038******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52668 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Phương
Ngày sinh: 13/02/1981 CMND: 168***513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 52669 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trình
Ngày sinh: 11/07/1990 Thẻ căn cước: 025******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52670 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tùng
Ngày sinh: 04/11/1993 Thẻ căn cước: 066******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng ngành kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 52671 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hoài
Ngày sinh: 24/08/1966 Thẻ căn cước: 033******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52672 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Vinh
Ngày sinh: 14/09/1988 Thẻ căn cước: 034******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu- Đường |
|
||||||||||||
| 52673 |
Họ tên:
Trần Thanh Sơn
Ngày sinh: 23/06/1991 Thẻ căn cước: 036******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 52674 |
Họ tên:
Lê Khắc Cường
Ngày sinh: 24/11/1990 Thẻ căn cước: 038******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52675 |
Họ tên:
Phạm Quang Khoa
Ngày sinh: 01/05/1979 Thẻ căn cước: 030******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52676 |
Họ tên:
Hoàng Nhật Đức
Ngày sinh: 17/03/1989 Thẻ căn cước: 033******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 52677 |
Họ tên:
Hoàng Nghĩa Thắng
Ngày sinh: 09/05/1990 Thẻ căn cước: 040******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52678 |
Họ tên:
Hoàng Đức Huy
Ngày sinh: 08/10/1994 Thẻ căn cước: 001******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52679 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Long
Ngày sinh: 13/08/1995 Thẻ căn cước: 001******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 52680 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tài
Ngày sinh: 15/02/1997 Thẻ căn cước: 010******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
