Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 52621 |
Họ tên:
Cao Khắc Thành
Ngày sinh: 24/10/1972 CMND: 011***446 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 52622 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Long
Ngày sinh: 16/07/1988 CMND: 186***227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52623 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 13/10/1983 Thẻ căn cước: 038******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 52624 |
Họ tên:
Đinh Quang Huy
Ngày sinh: 22/10/1978 Thẻ căn cước: 034******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 52625 |
Họ tên:
Phương Văn Đồng
Ngày sinh: 06/06/1962 Thẻ căn cước: 001******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 52626 |
Họ tên:
Phó Thu Hà
Ngày sinh: 12/06/1988 Thẻ căn cước: 001******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52627 |
Họ tên:
Trần Hoài Nam
Ngày sinh: 17/02/1977 Thẻ căn cước: 001******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 52628 |
Họ tên:
Hà Thanh Tùng
Ngày sinh: 05/04/1979 Thẻ căn cước: 001******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 52629 |
Họ tên:
Trần Đình Tâm
Ngày sinh: 16/10/1995 Thẻ căn cước: 042******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 52630 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 14/11/1977 Thẻ căn cước: 038******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 52631 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 12/08/1977 Thẻ căn cước: 038******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 52632 |
Họ tên:
Lê Trọng Tiến
Ngày sinh: 28/06/1996 Thẻ căn cước: 037******506 Trình độ chuyên môn: Trung cấp điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 52633 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 24/12/1983 Thẻ căn cước: 036******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 52634 |
Họ tên:
Trần Thị Ngọc Hoa
Ngày sinh: 11/01/1984 Thẻ căn cước: 035******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52635 |
Họ tên:
Trần Văn Qui
Ngày sinh: 16/06/1987 Thẻ căn cước: 035******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 52636 |
Họ tên:
Lưu Xuân Lập
Ngày sinh: 01/08/1973 Thẻ căn cước: 035******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 52637 |
Họ tên:
Phạm Như Luân
Ngày sinh: 18/10/1989 Thẻ căn cước: 030******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 52638 |
Họ tên:
Vũ Duy Đoàn
Ngày sinh: 09/02/1984 Thẻ căn cước: 030******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52639 |
Họ tên:
Vũ Đức Cường
Ngày sinh: 08/07/1984 Thẻ căn cước: 030******518 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52640 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thạch
Ngày sinh: 20/07/1985 Thẻ căn cước: 027******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - Tự động hoá XNCN |
|
