Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 52601 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hải
Ngày sinh: 27/11/1984 Thẻ căn cước: 030******744 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 52602 |
Họ tên:
Nguyễn Nhân Toàn
Ngày sinh: 01/06/1978 Thẻ căn cước: 001******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52603 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiển
Ngày sinh: 13/11/1987 Thẻ căn cước: 030******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy & Thiết bị Nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 52604 |
Họ tên:
Ninh Công Thắng
Ngày sinh: 03/06/1991 Thẻ căn cước: 037******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 52605 |
Họ tên:
Lê Đình Quý
Ngày sinh: 13/03/1993 CMND: 017***027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 52606 |
Họ tên:
Phạm Chí Tâm
Ngày sinh: 15/06/1981 Thẻ căn cước: 035******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng CT ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 52607 |
Họ tên:
Lường Văn Công
Ngày sinh: 19/01/1995 CMND: 082***447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52608 |
Họ tên:
Dương Đình Thắm
Ngày sinh: 26/05/1988 Thẻ căn cước: 040******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 52609 |
Họ tên:
Phạm Trọng Lượng
Ngày sinh: 07/03/1986 Thẻ căn cước: 036******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 52610 |
Họ tên:
Mai Trọng Hoàng
Ngày sinh: 11/09/1988 Thẻ căn cước: 034******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52611 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Linh
Ngày sinh: 16/07/1988 Thẻ căn cước: 034******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 52612 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 14/05/1990 Thẻ căn cước: 027******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52613 |
Họ tên:
Vũ Văn Cương
Ngày sinh: 17/12/1986 Thẻ căn cước: 036******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 52614 |
Họ tên:
Vũ Tiến Việt
Ngày sinh: 29/01/1980 CMND: 100***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tuyển Khoáng |
|
||||||||||||
| 52615 |
Họ tên:
Tạ Thanh Tính
Ngày sinh: 13/03/1986 CMND: 063***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 52616 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Khiêm
Ngày sinh: 10/12/1987 CMND: 142***111 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng XD dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52617 |
Họ tên:
Lê Khánh Điệp
Ngày sinh: 18/07/1981 CMND: 122***068 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 52618 |
Họ tên:
Bùi Việt Thắng
Ngày sinh: 03/07/1973 Thẻ căn cước: 001******682 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 52619 |
Họ tên:
Phạm Văn Trà
Ngày sinh: 08/08/1976 CMND: 113***853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu, đường |
|
||||||||||||
| 52620 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vinh
Ngày sinh: 22/03/1970 Thẻ căn cước: 001******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
