Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 52581 |
Họ tên:
Hà Huy Trường
Ngày sinh: 16/03/1995 Thẻ căn cước: 066******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kĩ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 52582 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đại
Ngày sinh: 26/08/1994 Thẻ căn cước: 052******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52583 |
Họ tên:
Bùi Xuân Trường
Ngày sinh: 16/02/1986 Thẻ căn cước: 038******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 52584 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Vũ
Ngày sinh: 27/04/1986 Thẻ căn cước: 001******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 52585 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 22/01/1990 CMND: 261***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện tử |
|
||||||||||||
| 52586 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 15/03/1987 CMND: 142***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 52587 |
Họ tên:
Tiêu Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 06/09/1977 CMND: 121***398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 52588 |
Họ tên:
Đặng Thế Vinh
Ngày sinh: 09/04/1979 Thẻ căn cước: 001******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52589 |
Họ tên:
Phan Văn Thao
Ngày sinh: 10/06/1991 CMND: 151***786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52590 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh
Ngày sinh: 26/08/1996 Thẻ căn cước: 033******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52591 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoà
Ngày sinh: 19/10/1956 Thẻ căn cước: 001******488 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 52592 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích
Ngày sinh: 28/08/1994 CMND: 173***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52593 |
Họ tên:
Trương Văn Long
Ngày sinh: 01/04/1995 Thẻ căn cước: 038******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52594 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Thái
Ngày sinh: 23/04/1994 CMND: 132***596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52595 |
Họ tên:
Trần Lương Nhi
Ngày sinh: 05/10/1996 Thẻ căn cước: 001******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52596 |
Họ tên:
Trần Minh Trang
Ngày sinh: 12/03/1997 Thẻ căn cước: 036******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng chuyên ngành kinh tế xây dựng công tình giao thông |
|
||||||||||||
| 52597 |
Họ tên:
Đoàn Văn Việt
Ngày sinh: 16/02/1995 Hộ chiếu: C82**653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52598 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tuyền
Ngày sinh: 23/06/1995 CMND: 125***588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52599 |
Họ tên:
Vũ Minh Toan
Ngày sinh: 12/12/1975 Thẻ căn cước: 036******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử-viễn thông |
|
||||||||||||
| 52600 |
Họ tên:
Trần Văn Toàn
Ngày sinh: 23/04/1976 Thẻ căn cước: 034******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
