Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5241 |
Họ tên:
Phạm Đức Tiến
Ngày sinh: 06/12/1994 Thẻ căn cước: 079******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5242 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thành
Ngày sinh: 25/06/1986 Thẻ căn cước: 045******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiêp |
|
||||||||||||
| 5243 |
Họ tên:
Trần Quốc Trí
Ngày sinh: 26/05/1990 Thẻ căn cước: 040******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5244 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 20/11/1977 Thẻ căn cước: 049******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 5245 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quý
Ngày sinh: 10/03/1993 Thẻ căn cước: 042******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5246 |
Họ tên:
Phạm Văn Hậu
Ngày sinh: 24/04/1992 Thẻ căn cước: 022******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển ngành Kỹ thuật An toàn hàng hải |
|
||||||||||||
| 5247 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Thông
Ngày sinh: 02/08/1986 Thẻ căn cước: 031******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 5248 |
Họ tên:
Võ Anh Thuấn
Ngày sinh: 27/08/1993 Thẻ căn cước: 080******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5249 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Linh
Ngày sinh: 12/05/1988 Thẻ căn cước: 051******206 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5250 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Linh
Ngày sinh: 06/02/1987 Thẻ căn cước: 096******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5251 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Khương
Ngày sinh: 04/07/1988 Thẻ căn cước: 051******329 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5252 |
Họ tên:
Hồ Văn Quy
Ngày sinh: 12/12/1978 Thẻ căn cước: 049******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng &công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5253 |
Họ tên:
Lê Định Phương
Ngày sinh: 08/07/1983 Thẻ căn cước: 089******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5254 |
Họ tên:
Mã Văn Hương
Ngày sinh: 12/03/1970 Thẻ căn cước: 046******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 5255 |
Họ tên:
Vũ Đình Đức
Ngày sinh: 20/05/1994 Thẻ căn cước: 038******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5256 |
Họ tên:
Trần Xuân Trường
Ngày sinh: 11/04/1990 Thẻ căn cước: 017******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5257 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 25/02/1990 Thẻ căn cước: 052******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5258 |
Họ tên:
Phan Đình Phùng
Ngày sinh: 09/04/1993 Thẻ căn cước: 068******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5259 |
Họ tên:
Nguyễn Tống Cao Anh
Ngày sinh: 05/11/1980 Thẻ căn cước: 089******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5260 |
Họ tên:
Lưu Thảo Thanh Ân
Ngày sinh: 25/05/1994 Thẻ căn cước: 084******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
