Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5241 |
Họ tên:
Trần Minh Thi
Ngày sinh: 16/10/1983 Thẻ căn cước: 049******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử (Điện) |
|
||||||||||||
| 5242 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Quy
Ngày sinh: 03/08/1995 Thẻ căn cước: 052******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5243 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hưởng
Ngày sinh: 06/04/1997 Thẻ căn cước: 034******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 5244 |
Họ tên:
Phan Thế Khôi
Ngày sinh: 10/07/1997 Thẻ căn cước: 075******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 5245 |
Họ tên:
Võ Văn Tường Khánh
Ngày sinh: 29/01/1998 Thẻ căn cước: 080******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5246 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thanh
Ngày sinh: 22/02/1998 Thẻ căn cước: 089******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5247 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 22/04/1997 Thẻ căn cước: 046******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 5248 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Minh Trung
Ngày sinh: 30/10/1998 Thẻ căn cước: 080******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Hệ thống năng lượng). |
|
||||||||||||
| 5249 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tiến
Ngày sinh: 07/08/1995 Thẻ căn cước: 046******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 5250 |
Họ tên:
Hoàng Việt Quân
Ngày sinh: 09/11/1996 Thẻ căn cước: 040******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5251 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Duy
Ngày sinh: 22/11/1996 Thẻ căn cước: 086******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 5252 |
Họ tên:
Lê Thị Trang Anh
Ngày sinh: 13/01/1985 Thẻ căn cước: 049******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5253 |
Họ tên:
Hồ Công Tuyên
Ngày sinh: 17/04/1999 Thẻ căn cước: 054******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thực hành- Chuyên ngành: Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5254 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Sơn Tùng
Ngày sinh: 12/10/1997 Thẻ căn cước: 082******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5255 |
Họ tên:
Trần Văn Vinh
Ngày sinh: 18/11/1997 Thẻ căn cước: 093******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5256 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Tiến
Ngày sinh: 08/08/1994 Thẻ căn cước: 079******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5257 |
Họ tên:
Quách Nguyễn Kim Hưng
Ngày sinh: 09/02/1997 Thẻ căn cước: 075******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 5258 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quân
Ngày sinh: 03/11/2000 Thẻ căn cước: 070******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 5259 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hoàng
Ngày sinh: 13/07/1996 Thẻ căn cước: 001******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 5260 |
Họ tên:
Lư Bá Triển
Ngày sinh: 16/04/2000 Thẻ căn cước: 087******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
