Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 52541 |
Họ tên:
DOÃN VĂN GIANG
Ngày sinh: 16/06/1986 Thẻ căn cước: 038******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 52542 |
Họ tên:
BÙI VĂN THƯƠNG
Ngày sinh: 16/07/1988 Thẻ căn cước: 038******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 52543 |
Họ tên:
PHẠM VĂN MẠNH
Ngày sinh: 18/08/1992 Thẻ căn cước: 031******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng/ Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 52544 |
Họ tên:
PHẠM MINH THẮNG
Ngày sinh: 16/11/1982 Thẻ căn cước: 031******128 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 52545 |
Họ tên:
PHẠM VĂN PHONG
Ngày sinh: 11/11/1986 Thẻ căn cước: 031******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 52546 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU HOẠT
Ngày sinh: 19/07/1960 CMND: 181***281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 52547 |
Họ tên:
NGUYỄN NGHI TUÂN
Ngày sinh: 14/07/1983 Thẻ căn cước: 030******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Công trình biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 52548 |
Họ tên:
TRẦN PHƯƠNG NAM
Ngày sinh: 02/03/1966 Thẻ căn cước: 040******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52549 |
Họ tên:
Đào Hoàng Hiển
Ngày sinh: 27/02/1994 Thẻ căn cước: 079******082 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 52550 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Thơ
Ngày sinh: 03/03/1992 Thẻ căn cước: 092******604 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 52551 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nhân
Ngày sinh: 20/10/1980 Thẻ căn cước: 075******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52552 |
Họ tên:
Hoàng Minh Hải
Ngày sinh: 17/10/1985 Thẻ căn cước: 044******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 52553 |
Họ tên:
Trương Minh Tùng
Ngày sinh: 01/09/1991 Thẻ căn cước: 052******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 52554 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lộc
Ngày sinh: 07/08/1978 Thẻ căn cước: 064******827 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 52555 |
Họ tên:
Trần Tấn Đạt
Ngày sinh: 16/05/1991 Thẻ căn cước: 079******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Kỹ thuật Điện) |
|
||||||||||||
| 52556 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thừa
Ngày sinh: 01/01/1986 CMND: 362***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52557 |
Họ tên:
Trần Thị Thủy Tiên
Ngày sinh: 18/11/1992 Thẻ căn cước: 054******563 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch Vùng và Đô thị) |
|
||||||||||||
| 52558 |
Họ tên:
Lưu Quốc Luân
Ngày sinh: 28/09/1997 Thẻ căn cước: 079******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52559 |
Họ tên:
Trần Duy Khánh
Ngày sinh: 19/08/1993 Thẻ căn cước: 060******584 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 52560 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 28/01/1986 Thẻ căn cước: 066******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
