Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 52501 |
Họ tên:
LÊ VĂN CƯỜNG
Ngày sinh: 01/01/1980 Thẻ căn cước: 038******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52502 |
Họ tên:
PHẠM DUY QUÂN
Ngày sinh: 14/04/1991 Thẻ căn cước: 024******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52503 |
Họ tên:
PHẠM THỊ THANH THỦY
Ngày sinh: 14/09/1982 Thẻ căn cước: 019******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 52504 |
Họ tên:
LÊ MINH TUYỂN
Ngày sinh: 29/09/1969 Thẻ căn cước: 025******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52505 |
Họ tên:
CAO VĂN BẰNG
Ngày sinh: 15/05/1981 CMND: 063***563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 52506 |
Họ tên:
TRẦN VĂN TUẤN
Ngày sinh: 21/08/1974 Hộ chiếu: 970**405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52507 |
Họ tên:
MAI HẢI TẤN
Ngày sinh: 06/11/1983 Thẻ căn cước: 038******634 Trình độ chuyên môn: Trung học ngành Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 52508 |
Họ tên:
ĐỖ ANH THÁI
Ngày sinh: 24/07/1987 Thẻ căn cước: 037******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 52509 |
Họ tên:
PHAN ĐÌNH TRỌNG
Ngày sinh: 16/02/1992 Hộ chiếu: 160**123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52510 |
Họ tên:
PHẠM NGỌC VĨNH
Ngày sinh: 09/03/1983 Thẻ căn cước: 017******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 52511 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN ĐOÀN
Ngày sinh: 24/11/1963 Thẻ căn cước: 001******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52512 |
Họ tên:
ĐẶNG HUY HÒA
Ngày sinh: 21/12/1993 Thẻ căn cước: 036******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật Công trình biển |
|
||||||||||||
| 52513 |
Họ tên:
KIỀU DUY VĂN
Ngày sinh: 03/10/1986 Thẻ căn cước: 001******391 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52514 |
Họ tên:
PHẠM QUANG PHÚC
Ngày sinh: 28/10/1966 Thẻ căn cước: 010******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ Điện tử |
|
||||||||||||
| 52515 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TÙNG
Ngày sinh: 22/05/1992 Thẻ căn cước: 001******594 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52516 |
Họ tên:
BÀN VĂN TUẤN
Ngày sinh: 02/03/1995 CMND: 070***231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 52517 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY VÂN
Ngày sinh: 18/10/1987 Thẻ căn cước: 040******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52518 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC NINH
Ngày sinh: 27/07/1985 Thẻ căn cước: 001******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52519 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN CHÍ
Ngày sinh: 09/01/1984 Thẻ căn cước: 001******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52520 |
Họ tên:
NGUYỄN CAO SƠN
Ngày sinh: 30/08/1982 Thẻ căn cước: 001******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - Cải tạo đất |
|
