Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 52481 |
Họ tên:
Bùi Xuân Quang
Ngày sinh: 07/11/1986 Thẻ căn cước: 049******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 52482 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 04/04/1968 Thẻ căn cước: 001******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52483 |
Họ tên:
Mai Xuân Thảo
Ngày sinh: 17/02/1976 Thẻ căn cước: 048******991 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kinh tế năng lượng, Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 52484 |
Họ tên:
Mai Đại Lâm
Ngày sinh: 15/05/1989 Thẻ căn cước: 045******540 Trình độ chuyên môn: Kỹsư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52485 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Ánh
Ngày sinh: 01/05/1988 Thẻ căn cước: 046******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 52486 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Việt Anh
Ngày sinh: 01/02/1995 CMND: 205***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 52487 |
Họ tên:
Võ Đình Đông
Ngày sinh: 27/01/1990 Thẻ căn cước: 049******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52488 |
Họ tên:
Lê Văn Hoà
Ngày sinh: 20/11/1972 Thẻ căn cước: 001******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52489 |
Họ tên:
Lê Mân
Ngày sinh: 09/02/1975 CMND: 201***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 52490 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 16/09/1987 Thẻ căn cước: 049******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52491 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tư
Ngày sinh: 20/10/1995 Thẻ căn cước: 049******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 52492 |
Họ tên:
Nguyên Vĩnh Hòa
Ngày sinh: 10/04/1997 Thẻ căn cước: 049******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52493 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 01/10/1992 CMND: 187***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52494 |
Họ tên:
Đỗ Sơn Long
Ngày sinh: 09/07/1980 CMND: 031***207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đảm bảo an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 52495 |
Họ tên:
Nguyễn Đông Vũ
Ngày sinh: 20/10/1993 Thẻ căn cước: 058******727 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng XDCĐB |
|
||||||||||||
| 52496 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Đức
Ngày sinh: 08/04/1994 Thẻ căn cước: 058******808 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 52497 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Phúc
Ngày sinh: 11/04/1997 Thẻ căn cước: 056******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52498 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phương
Ngày sinh: 21/02/1982 Thẻ căn cước: 042******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 52499 |
Họ tên:
CAO NGUYỄN HẢI YẾN
Ngày sinh: 20/11/1996 Thẻ căn cước: 089******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52500 |
Họ tên:
HOÀNG ĐỨC ANH
Ngày sinh: 21/05/1996 Thẻ căn cước: 012******250 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
