Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 52461 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trọng
Ngày sinh: 16/05/1994 Thẻ căn cước: 034******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 52462 |
Họ tên:
Trần Bá Phúc
Ngày sinh: 12/10/1995 Thẻ căn cước: 001******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 52463 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Tú
Ngày sinh: 09/07/1995 Thẻ căn cước: 001******321 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật ô tô |
|
||||||||||||
| 52464 |
Họ tên:
Vũ Thắng
Ngày sinh: 04/11/1972 Thẻ căn cước: 001******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 52465 |
Họ tên:
Lại Thị Kim Quý
Ngày sinh: 17/02/1983 Thẻ căn cước: 035******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 52466 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nhật
Ngày sinh: 18/03/1984 Thẻ căn cước: 046******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52467 |
Họ tên:
Võ Thị Anh Thi
Ngày sinh: 17/07/1990 Thẻ căn cước: 046******535 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52468 |
Họ tên:
Lê Thành Nhân
Ngày sinh: 26/08/1989 CMND: 191***903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng & QLDA |
|
||||||||||||
| 52469 |
Họ tên:
Trịnh Công Hiếu
Ngày sinh: 14/12/1968 CMND: 191***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 52470 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Hiếu
Ngày sinh: 22/06/1986 CMND: 221***385 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 52471 |
Họ tên:
Lý Anh Khoa
Ngày sinh: 05/02/1994 Thẻ căn cước: 049******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52472 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 30/12/1988 Thẻ căn cước: 049******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52473 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thời
Ngày sinh: 10/10/1985 Thẻ căn cước: 046******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 52474 |
Họ tên:
Võ Thị Thanh Thảo
Ngày sinh: 24/08/1996 Thẻ căn cước: 049******810 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 52475 |
Họ tên:
Trần Đình Kha
Ngày sinh: 30/05/1997 Thẻ căn cước: 049******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52476 |
Họ tên:
Phan Xuân Phượng
Ngày sinh: 16/01/1990 Thẻ căn cước: 040******029 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc Sư Quy hoạch Đô thị |
|
||||||||||||
| 52477 |
Họ tên:
Đỗ Thị Hoàng Điệp
Ngày sinh: 22/08/1984 CMND: 201***030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ ngành Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 52478 |
Họ tên:
Phạm Cao Lĩnh
Ngày sinh: 16/12/1983 Thẻ căn cước: 044******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 52479 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Vương
Ngày sinh: 24/03/1994 CMND: 205***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 52480 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Quang
Ngày sinh: 14/06/1996 CMND: 201***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
