Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 52421 |
Họ tên:
Phạm Văn Tú
Ngày sinh: 13/02/1985 Thẻ căn cước: 036******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52422 |
Họ tên:
Trịnh Văn Đại
Ngày sinh: 20/12/1992 Thẻ căn cước: 040******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52423 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 23/02/1994 Thẻ căn cước: 038******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao Thông |
|
||||||||||||
| 52424 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Phát
Ngày sinh: 16/08/1996 Thẻ căn cước: 027******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 52425 |
Họ tên:
Cao Đình Thanh
Ngày sinh: 05/04/1993 CMND: 174***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52426 |
Họ tên:
Đinh Văn Ninh
Ngày sinh: 10/03/1985 Thẻ căn cước: 001******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 52427 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tiến
Ngày sinh: 05/07/1992 Thẻ căn cước: 035******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52428 |
Họ tên:
Phạm Công Lĩnh
Ngày sinh: 26/05/1992 Thẻ căn cước: 030******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 52429 |
Họ tên:
Hà Văn Giảng
Ngày sinh: 25/09/1991 Thẻ căn cước: 056******805 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52430 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tân
Ngày sinh: 27/10/1981 Thẻ căn cước: 017******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 52431 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Ba
Ngày sinh: 01/11/1988 CMND: 215***172 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Điện dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52432 |
Họ tên:
Lê Thị Hiên
Ngày sinh: 22/09/1986 Thẻ căn cước: 036******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 52433 |
Họ tên:
Lý Hồng Phúc
Ngày sinh: 20/06/1989 Thẻ căn cước: 001******712 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52434 |
Họ tên:
Phan Xuân Vinh
Ngày sinh: 03/11/1983 Thẻ căn cước: 040******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 52435 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hà
Ngày sinh: 20/11/1988 CMND: 012***193 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế |
|
||||||||||||
| 52436 |
Họ tên:
Nguyễn Thuỳ Linh
Ngày sinh: 07/02/1995 Thẻ căn cước: 001******325 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kế toán |
|
||||||||||||
| 52437 |
Họ tên:
Phùng Thị Thuỳ Dương
Ngày sinh: 27/07/1981 Thẻ căn cước: 001******644 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế |
|
||||||||||||
| 52438 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Huyền
Ngày sinh: 13/07/1986 Thẻ căn cước: 001******996 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Tài chính – Ngân hàng |
|
||||||||||||
| 52439 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương
Ngày sinh: 14/12/1975 Thẻ căn cước: 040******048 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế |
|
||||||||||||
| 52440 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thắng
Ngày sinh: 20/04/1977 Thẻ căn cước: 001******930 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
