Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 52401 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Như Quỳnh
Ngày sinh: 08/03/1978 Thẻ căn cước: 033******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52402 |
Họ tên:
Vũ Huy Toản
Ngày sinh: 25/04/1972 Thẻ căn cước: 036******569 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 52403 |
Họ tên:
Lê Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1971 Thẻ căn cước: 038******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52404 |
Họ tên:
Lê Mạnh Quyền
Ngày sinh: 08/04/1963 Thẻ căn cước: 035******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kết cấu công trình |
|
||||||||||||
| 52405 |
Họ tên:
Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 18/04/1963 CMND: 011***669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế |
|
||||||||||||
| 52406 |
Họ tên:
Phạm Trường Thắng
Ngày sinh: 12/11/1989 Thẻ căn cước: 022******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52407 |
Họ tên:
Phạm Văn Sự
Ngày sinh: 29/09/1970 Thẻ căn cước: 024******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 52408 |
Họ tên:
Phạm Văn Mạnh
Ngày sinh: 17/06/1993 Thẻ căn cước: 027******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52409 |
Họ tên:
Vũ Văn Đức
Ngày sinh: 11/06/1990 Thẻ căn cước: 036******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 52410 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Ninh
Ngày sinh: 17/12/1983 Thẻ căn cước: 034******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 52411 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 28/09/1989 Thẻ căn cước: 022******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 52412 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trang
Ngày sinh: 21/09/1988 CMND: 186***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 52413 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 12/08/1991 Thẻ căn cước: 027******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 52414 |
Họ tên:
Đinh Xuân Quân
Ngày sinh: 23/03/1992 Thẻ căn cước: 035******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 52415 |
Họ tên:
Bùi Như Kiêm
Ngày sinh: 08/06/1990 Thẻ căn cước: 034******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 52416 |
Họ tên:
Lê Xuân Yêm
Ngày sinh: 18/08/1987 Thẻ căn cước: 036******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52417 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phương
Ngày sinh: 21/11/1992 Thẻ căn cước: 034******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52418 |
Họ tên:
Đinh Thị Khánh Linh
Ngày sinh: 15/04/1994 Thẻ căn cước: 037******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 52419 |
Họ tên:
Bùi Văn Ngọc
Ngày sinh: 15/03/1993 Thẻ căn cước: 036******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 52420 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Minh Kim
Ngày sinh: 02/06/1992 CMND: 187***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
