Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 52381 |
Họ tên:
Lê Mạnh Cường
Ngày sinh: 04/10/1986 Thẻ căn cước: 034******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 52382 |
Họ tên:
Trần Văn Nhạc
Ngày sinh: 07/02/1988 Thẻ căn cước: 001******858 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 52383 |
Họ tên:
Mai Huy Hùng
Ngày sinh: 10/05/1971 CMND: 171***524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52384 |
Họ tên:
Lý Văn Điển
Ngày sinh: 10/08/1984 Thẻ căn cước: 051******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí (Kỹ thuật chế tạo) |
|
||||||||||||
| 52385 |
Họ tên:
Tống Duy Việt
Ngày sinh: 19/05/1980 Thẻ căn cước: 034******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52386 |
Họ tên:
Tạ Văn Trọng
Ngày sinh: 26/10/1981 Thẻ căn cước: 001******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52387 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 02/06/1991 Thẻ căn cước: 001******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 52388 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Khoa
Ngày sinh: 01/07/1988 Thẻ căn cước: 030******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 52389 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 21/07/1994 Thẻ căn cước: 001******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52390 |
Họ tên:
Thái Mạnh Hướng
Ngày sinh: 10/03/1986 Thẻ căn cước: 001******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52391 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiệm
Ngày sinh: 10/07/1972 Thẻ căn cước: 001******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 52392 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đặng
Ngày sinh: 25/08/1990 Thẻ căn cước: 036******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52393 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Kiên
Ngày sinh: 06/09/1983 Thẻ căn cước: 040******791 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa |
|
||||||||||||
| 52394 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoàng
Ngày sinh: 02/10/1986 Thẻ căn cước: 037******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 52395 |
Họ tên:
Trần Vỉ Đại
Ngày sinh: 20/02/1994 Thẻ căn cước: 044******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 52396 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyền
Ngày sinh: 14/10/1991 Thẻ căn cước: 030******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52397 |
Họ tên:
Ngô Qúy Bôn
Ngày sinh: 31/01/1990 CMND: 163***971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt( điện lạnh ) |
|
||||||||||||
| 52398 |
Họ tên:
Lê Quang Minh
Ngày sinh: 06/12/1989 Thẻ căn cước: 001******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52399 |
Họ tên:
Quách Mạnh Tầm
Ngày sinh: 04/08/1992 CMND: 017***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 52400 |
Họ tên:
Trần Việt Phương
Ngày sinh: 29/10/1987 Thẻ căn cước: 001******063 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật xây dựng |
|
