Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 52341 |
Họ tên:
Trương Đức Dũng
Ngày sinh: 26/04/1983 Thẻ căn cước: 077******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 52342 |
Họ tên:
Đặng Hoài Thanh
Ngày sinh: 21/09/1993 Thẻ căn cước: 080******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52343 |
Họ tên:
Nguyễn An Vinh
Ngày sinh: 08/09/1991 Thẻ căn cước: 080******901 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 52344 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đạt
Ngày sinh: 08/12/1982 Thẻ căn cước: 080******203 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Thủy lợi tổng hợp |
|
||||||||||||
| 52345 |
Họ tên:
Cổ Thanh Phước
Ngày sinh: 17/03/1990 Thẻ căn cước: 080******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52346 |
Họ tên:
Phan Thành Nhẫn
Ngày sinh: 15/08/1977 Thẻ căn cước: 070******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52347 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Hiếu
Ngày sinh: 22/12/1997 Thẻ căn cước: 083******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 52348 |
Họ tên:
Triệu Thị Kiều Oanh
Ngày sinh: 01/01/1997 Thẻ căn cước: 033******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 52349 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phương
Ngày sinh: 12/03/1993 Thẻ căn cước: 080******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52350 |
Họ tên:
Trần Thanh Hoài
Ngày sinh: 20/02/1997 Thẻ căn cước: 080******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 52351 |
Họ tên:
Hồ Văn Thành
Ngày sinh: 03/05/1963 Thẻ căn cước: 082******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường - Trung cấp trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 52352 |
Họ tên:
Bùi Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 15/03/1998 Thẻ căn cước: 080******156 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52353 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 20/11/1983 Thẻ căn cước: 080******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 52354 |
Họ tên:
Phạm Anh Tài
Ngày sinh: 19/06/1989 CMND: 233***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 52355 |
Họ tên:
Trần Thanh Thuỷ
Ngày sinh: 02/01/1991 Thẻ căn cước: 052******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52356 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Âu
Ngày sinh: 20/11/1991 CMND: 215***478 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 52357 |
Họ tên:
Đồng Xuân Long
Ngày sinh: 25/05/1986 Thẻ căn cước: 031******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 52358 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vĩ
Ngày sinh: 10/11/1979 Thẻ căn cước: 026******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 52359 |
Họ tên:
Khúc Ngọc Hưng
Ngày sinh: 16/05/1981 Thẻ căn cước: 034******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 52360 |
Họ tên:
Nguyễn Trùng Dương
Ngày sinh: 02/04/1985 CMND: 162***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
