Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 52321 |
Họ tên:
Nguyễn Long Hiếu
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 060******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 52322 |
Họ tên:
La Văn Sĩ
Ngày sinh: 14/09/1997 Thẻ căn cước: 060******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52323 |
Họ tên:
Huỳnh Thế Cảnh
Ngày sinh: 19/05/1989 Thẻ căn cước: 060******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52324 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bình
Ngày sinh: 31/05/1979 Thẻ căn cước: 079******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 52325 |
Họ tên:
Lê Phú Triển
Ngày sinh: 02/08/1989 Thẻ căn cước: 080******306 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 52326 |
Họ tên:
Trần Văn Toản
Ngày sinh: 28/11/1993 CMND: 221***806 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52327 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 22/05/1990 Thẻ căn cước: 054******412 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52328 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Vũ
Ngày sinh: 18/11/1979 Thẻ căn cước: 052******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 52329 |
Họ tên:
Đặng Thạch Anh
Ngày sinh: 20/02/1983 Thẻ căn cước: 034******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 52330 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Nhân
Ngày sinh: 08/01/1990 Thẻ căn cước: 080******707 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật công trình Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52331 |
Họ tên:
Đinh Lê Phương Thùy
Ngày sinh: 29/01/1995 Thẻ căn cước: 092******121 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 52332 |
Họ tên:
Lê Hoài Huế Như
Ngày sinh: 20/05/1994 Thẻ căn cước: 074******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 52333 |
Họ tên:
Lương Ngọc Quỳnh Như
Ngày sinh: 02/09/1995 Thẻ căn cước: 079******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 52334 |
Họ tên:
Đỗ Thị Bích Trâm
Ngày sinh: 11/06/1996 Thẻ căn cước: 087******901 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 52335 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 22/08/1992 Thẻ căn cước: 051******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52336 |
Họ tên:
Lê Trần Tiến Đạt
Ngày sinh: 07/02/1979 Thẻ căn cước: 086******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 52337 |
Họ tên:
Thủy Ngọc Thương
Ngày sinh: 20/03/1992 CMND: 205***613 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật giao thông Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 52338 |
Họ tên:
Lê Hữu Hiến
Ngày sinh: 25/03/1981 Thẻ căn cước: 052******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị (Kỹ thuật hạ tầng đô thị) |
|
||||||||||||
| 52339 |
Họ tên:
Võ Tấn Hay
Ngày sinh: 28/04/1980 Thẻ căn cước: 052******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 52340 |
Họ tên:
Lê Tấn Vũ
Ngày sinh: 24/04/1993 Thẻ căn cước: 049******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
